TRA XÃ CŨ → XÃ MỚI · BẮC NINH
Xã cũ thành xã gì – Bắc Ninh
Từ 1/7/2025, 313 xã, phường, thị trấn cũ của Bắc Giang, Bắc Ninh được sắp xếp thành 99 đơn vị mới của Bắc Ninh, hiện gồm 54 xã, 45 phường. Tìm tên cũ trong ô dưới hoặc xem bảng đầy đủ.
Nguồn: Bảng chuyển đổi đơn vị hành chính mới – cũ của Cục Thống kê; Nghị quyết 1658/NQ-UBTVQH15 (16/06/2025).
Gõ có dấu hoặc không dấu; thêm tên huyện hoặc tỉnh cũ để lọc khi trùng tên.
313 dòng
| Xã, phường, thị trấn cũ | Huyện cũ | Xã, phường mới · mã | Nhập |
|---|---|---|---|
| Thị trấn Bắc Lý | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Cẩm 07870 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Thắng | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Phường Hiệp Hòa (trước 20/09/2026: Xã Hiệp Hòa) 07840 | Nhập toàn bộ |
| Xã Châu Minh | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Cẩm 07870 | Nhập toàn bộ |
| Xã Danh Thắng | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Phường Hiệp Hòa (trước 20/09/2026: Xã Hiệp Hòa) 07840 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đoan Bái | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Phường Hiệp Hòa (trước 20/09/2026: Xã Hiệp Hòa) 07840 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Lỗ | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Phường Hiệp Hòa (trước 20/09/2026: Xã Hiệp Hòa) 07840 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Tiến | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hoàng Vân 07822 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàng Vân | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hoàng Vân 07822 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hợp Thịnh | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hợp Thịnh 07864 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hùng Thái | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hợp Thịnh 07864 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hương Lâm | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Cẩm 07870 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lương Phong | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Phường Hiệp Hòa (trước 20/09/2026: Xã Hiệp Hòa) 07840 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mai Đình | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Cẩm 07870 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mai Trung | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hợp Thịnh 07864 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Sơn | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hoàng Vân 07822 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sơn Thịnh | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hợp Thịnh 07864 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thường Thắng | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hợp Thịnh 07864 | Nhập toàn bộ |
| Xã Toàn Thắng | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Hoàng Vân 07822 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Cẩm | Huyện Hiệp Hòa Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Cẩm 07870 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Kép | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Kép (trước 20/09/2026: Xã Kép) 07399 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Vôi | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Lạng Giang (trước 20/09/2026: Xã Lạng Giang) 07375 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Hà | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tiên Lục 07381 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dương Đức | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Mỹ Thái 07420 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Lâm | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Dĩnh 07432 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đào Mỹ | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tiên Lục 07381 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hương Lạc | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Lạng Giang (trước 20/09/2026: Xã Lạng Giang) 07375 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hương Sơn | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Kép (trước 20/09/2026: Xã Kép) 07399 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mỹ Thái | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Mỹ Thái 07420 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Hòa | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tiên Lục 07381 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Hưng | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tiên Lục 07381 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Thịnh | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Kép (trước 20/09/2026: Xã Kép) 07399 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Dĩnh | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Dĩnh 07432 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hưng | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Lạng Giang (trước 20/09/2026: Xã Lạng Giang) 07375 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thanh | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Mỹ Thái 07420 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Đào | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Dĩnh 07432 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Lục | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Tiên Lục 07381 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Hương | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Mỹ Thái 07420 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xương Lâm | Huyện Lạng Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Lạng Giang (trước 20/09/2026: Xã Lạng Giang) 07375 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đồi Ngô | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Phường Lục Nam (trước 20/09/2026: Xã Lục Nam) 07444 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Phương Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Phường Lục Nam (trước 20/09/2026: Xã Lục Nam) 07444 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bảo Đài | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bảo Đài 07462 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bảo Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bảo Đài 07462 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bắc Lũng | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bắc Lũng 07498 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Lục Sơn 07492 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Lý | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Cẩm Lý 07519 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chu Điện | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Phường Lục Nam (trước 20/09/2026: Xã Lục Nam) 07444 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cương Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Phường Lục Nam (trước 20/09/2026: Xã Lục Nam) 07444 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đan Hội | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Cẩm Lý 07519 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hưng | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Đông Phú 07450 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Phú | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Đông Phú 07450 | Nhập toàn bộ |
| Xã Huyền Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Nghĩa Phương 07486 | Nhập toàn bộ |
| Xã Khám Lạng | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bắc Lũng 07498 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lan Mẫu | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bắc Lũng 07498 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lục Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Lục Sơn 07492 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Phương | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Nghĩa Phương 07486 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Dị | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bảo Đài 07462 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Lâm | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bảo Đài 07462 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Nha | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Phường Lục Nam (trước 20/09/2026: Xã Lục Nam) 07444 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trường Giang | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Nghĩa Phương 07486 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trường Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Trường Sơn 07489 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vô Tranh | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Trường Sơn 07489 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yên Sơn | Huyện Lục Nam Tỉnh Bắc Giang | Xã Bắc Lũng 07498 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Biển Động | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Biển Động 07573 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Phì Điền | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Lục Ngạn 07582 | Nhập toàn bộ |
| Xã Biên Sơn | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Biên Sơn 07537 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cấm Sơn | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Sơn 07531 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đèo Gia | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Đèo Gia 07594 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Cốc | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Lục Ngạn 07582 | Nhập toàn bộ |
| Xã Giáp Sơn | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Lục Ngạn 07582 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hộ Đáp | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Sơn Hải 07543 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kim Sơn | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Biển Động 07573 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phong Minh | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Sa Lý 07534 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phong Vân | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Biên Sơn 07537 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Nhuận | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Biển Động 07573 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sa Lý | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Sa Lý 07534 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sơn Hải | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Sơn Hải 07543 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hoa | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Lục Ngạn 07582 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lập | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Đèo Gia 07594 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Mộc | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Nam Dương 07603 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Quang | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Lục Ngạn 07582 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Sơn | Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Sơn 07531 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn An Châu | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Sơn Động 07615 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Tây Yên Tử | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Tây Yên Tử 07616 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Bá | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Sơn Động 07615 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Lạc | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã An Lạc 07654 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Đàn | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Yên Định 07642 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dương Hưu | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Dương Hưu 07672 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Sơn | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Đại Sơn 07627 | Nhập toàn bộ |
| Xã Giáo Liêm | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Đại Sơn 07627 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hữu Sản | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Vân Sơn 07621 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lệ Viễn | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã An Lạc 07654 | Nhập toàn bộ |
| Xã Long Sơn | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Dương Hưu 07672 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phúc Sơn | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Đại Sơn 07627 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Luận | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Tây Yên Tử 07616 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tuấn Đạo | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Tuấn Đạo 07663 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vân Sơn | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Vân Sơn 07621 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh An | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Sơn Động 07615 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yên Định | Huyện Sơn Động Tỉnh Bắc Giang | Xã Yên Định 07642 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Cao Thượng | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Yên 07339 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Nhã Nam | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Nhã Nam 07306 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Dương | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Nhã Nam 07306 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cao Xá | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Yên 07339 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hợp Đức | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Phúc Hòa 07330 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lam Sơn | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Quang Trung 07333 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Chung | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Phúc Hòa 07330 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Sơn | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Nhã Nam 07306 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Châu | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Ngọc Thiện 07351 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Lý | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Yên 07339 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Thiện | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Ngọc Thiện 07351 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Vân | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Ngọc Thiện 07351 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phúc Hòa | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Phúc Hòa 07330 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Trung | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Quang Trung 07333 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quế Nham | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Đa Mai 07228 | Nhập toàn bộ |
| Xã Song Vân | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Ngọc Thiện 07351 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Trung | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Nhã Nam 07306 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Lập | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Tân Yên 07339 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Ngọc | Huyện Tân Yên Tỉnh Bắc Giang | Xã Ngọc Thiện 07351 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Bố Hạ | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Phường Bố Hạ (trước 20/09/2026: Xã Bố Hạ) 07294 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Phồn Xương | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Yên Thế 07288 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thượng | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Tam Tiến 07264 | Nhập toàn bộ |
| Xã Canh Nậu | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Lương 07246 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Hưu | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Đồng Kỳ 07282 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Kỳ | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Đồng Kỳ 07282 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Lạc | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Yên Thế 07288 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Sơn | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Phường Bố Hạ (trước 20/09/2026: Xã Bố Hạ) 07294 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Tâm | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Yên Thế 07288 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Tiến | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Lương 07246 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Vương | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Đồng Kỳ 07282 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hương Vĩ | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Phường Bố Hạ (trước 20/09/2026: Xã Bố Hạ) 07294 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Tiến | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Tam Tiến 07264 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hiệp | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Yên Thế 07288 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Sỏi | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Yên Thế 07288 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiến Thắng | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Tam Tiến 07264 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Lương | Huyện Yên Thế Tỉnh Bắc Giang | Xã Xuân Lương 07246 | Nhập toàn bộ |
| Phường Cảnh Thụy | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Cảnh Thụy 07738 | Nhập toàn bộ |
| Phường Dĩnh Kế | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Bắc Giang 07210 | Nhập toàn bộ |
| Phường Dĩnh Trì | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Bắc Giang 07210 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đa Mai | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Đa Mai 07228 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đồng Sơn | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tiền Phong 07696 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hoàng Văn Thụ | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Bắc Giang 07210 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hương Gián | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tân Tiến 07699 | Nhập toàn bộ |
| Phường Mỹ Độ | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Đa Mai 07228 | Nhập toàn bộ |
| Phường Ngô Quyền | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Bắc Giang 07210 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nham Biền | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Yên Dũng 07681 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nội Hoàng | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tiền Phong 07696 | Nhập toàn bộ |
| Phường Song Khê | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tiền Phong 07696 | Nhập toàn bộ |
| Phường Song Mai | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Đa Mai 07228 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân An | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tân An 07682 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Liễu | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Yên Dũng 07681 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Mỹ | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Đa Mai 07228 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Tiến | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tân Tiến 07699 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thọ Xương | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Bắc Giang 07210 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tiền Phong | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tiền Phong 07696 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trần Phú | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Bắc Giang 07210 | Nhập toàn bộ |
| Phường Xương Giang | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Bắc Giang 07210 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Phúc | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Đồng Việt 07735 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Việt | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Đồng Việt 07735 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Giang | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Xã Đồng Việt 07735 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lãng Sơn | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tân An 07682 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Sơn | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tân An 07682 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiến Dũng | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Cảnh Thụy 07738 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trí Yên | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tân An 07682 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tư Mại | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Cảnh Thụy 07738 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Phú | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Tân Tiến 07699 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yên Lư | Thành phố Bắc Giang Tỉnh Bắc Giang | Phường Yên Dũng 07681 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hồng Giang | Thị xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Phường Chũ 07525 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phượng Sơn | Thị xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Phường Phượng Sơn 07612 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thanh Hải | Thị xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Phường Chũ 07525 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trù Hựu | Thị xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Phường Chũ 07525 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kiên Thành | Thị xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Xã Kiên Lao 07552 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mỹ An | Thị xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Phường Phượng Sơn 07612 | Nhập toàn bộ |
| Phường Chũ | Thị Xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Phường Chũ 07525 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kiên Lao | Thị Xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Xã Kiên Lao 07552 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Dương | Thị Xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Xã Nam Dương 07603 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quý Sơn | Thị Xã Chũ Tỉnh Bắc Giang | Phường Phượng Sơn 07612 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bích Động | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Việt Yên 07777 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hồng Thái | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Việt Yên 07777 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nếnh | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Nếnh 07795 | Nhập toàn bộ |
| Phường Ninh Sơn | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Vân Hà 07798 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quang Châu | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Nếnh 07795 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Minh | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Vân Hà 07798 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tăng Tiến | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Nếnh 07795 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tự Lạn | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Tự Lạn 07774 | Nhập toàn bộ |
| Phường Vân Trung | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Nếnh 07795 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hương Mai | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Tự Lạn 07774 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Đức | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Việt Yên 07777 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Trung | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Việt Yên 07777 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thượng Lan | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Tự Lạn 07774 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Sơn | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Vân Hà 07798 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Sơn | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Vân Hà 07798 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vân Hà | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Vân Hà 07798 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Tiến | Thị Xã Việt Yên Tỉnh Bắc Giang | Phường Tự Lạn 07774 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Gia Bình | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Phường Gia Bình (trước 20/09/2026: Xã Gia Bình) 09454 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Nhân Thắng | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Thắng (trước 20/09/2026: Xã Nhân Thắng) 09475 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Dương | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Thắng (trước 20/09/2026: Xã Nhân Thắng) 09475 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cao Đức | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Xã Cao Đức 09466 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Bái | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Phường Gia Bình (trước 20/09/2026: Xã Gia Bình) 09454 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Lai | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Lai 09469 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Cứu | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Cứu 09487 | Nhập toàn bộ |
| Xã Giang Sơn | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Cứu 09487 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lãng Ngâm | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đông Cứu 09487 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Phú | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Phường Gia Bình (trước 20/09/2026: Xã Gia Bình) 09454 | Nhập toàn bộ |
| Xã Song Giang | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Lai 09469 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Bảo | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Thắng (trước 20/09/2026: Xã Nhân Thắng) 09475 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vạn Ninh | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Xã Cao Đức 09466 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Lai | Huyện Gia Bình Tỉnh Bắc Ninh | Phường Gia Bình (trước 20/09/2026: Xã Gia Bình) 09454 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Thứa | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Phường Lương Tài (trước 20/09/2026: Xã Lương Tài) 09496 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Tập | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Kênh 09499 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thịnh | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Kênh 09499 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Định | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lâm Thao 09529 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lâm Thao | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lâm Thao 09529 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Hòa | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Phường Lương Tài (trước 20/09/2026: Xã Lương Tài) 09496 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Lương | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Chính 09523 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Minh | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Chính 09523 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Phú | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Lâm Thao 09529 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lãng | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Phường Lương Tài (trước 20/09/2026: Xã Lương Tài) 09496 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Chính | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Chính 09523 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Kênh | Huyện Lương Tài Tỉnh Bắc Ninh | Xã Trung Kênh 09499 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Lim | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tiên Du (trước 20/09/2026: Xã Tiên Du) 09319 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cảnh Hưng | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phật Tích 09349 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Đồng | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Đồng 09340 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiên Vân | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Liên Bão 09334 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàn Sơn | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Đồng 09340 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lạc Vệ | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Chi 09343 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Bão | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Liên Bão 09334 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Đạo | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phật Tích 09349 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nội Duệ | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tiên Du (trước 20/09/2026: Xã Tiên Du) 09319 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phật Tích | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Phật Tích 09349 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Lâm | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tiên Du (trước 20/09/2026: Xã Tiên Du) 09319 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Chi | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tân Chi 09343 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tri Phương | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Đại Đồng 09340 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Đoàn | Huyện Tiên Du Tỉnh Bắc Ninh | Xã Liên Bão 09334 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Chờ | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Phường Yên Phong (trước 20/09/2026: Xã Yên Phong) 09193 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dũng Liệt | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Trung 09205 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Phong | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Đa 09208 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Thọ | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Văn Môn 09238 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Tiến | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Phường Yên Phong (trước 20/09/2026: Xã Yên Phong) 09193 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Tiến | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Giang 09202 | Nhập toàn bộ |
| Xã Long Châu | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Phường Yên Phong (trước 20/09/2026: Xã Yên Phong) 09193 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Đa | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Đa 09208 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Giang | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Giang 09202 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Hòa | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Tam Đa 09208 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Nghĩa | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Phường Yên Phong (trước 20/09/2026: Xã Yên Phong) 09193 | Nhập toàn bộ |
| Xã Văn Môn | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Văn Môn 09238 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yên Phụ | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Văn Môn 09238 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yên Trung | Huyện Yên Phong Tỉnh Bắc Ninh | Xã Yên Trung 09205 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đại Phúc | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Võ Cường 09190 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đáp Cầu | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh 09169 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hạp Lĩnh | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Hạp Lĩnh 09325 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hòa Long | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc 09187 | Nhập toàn bộ |
| Phường Khắc Niệm | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Hạp Lĩnh 09325 | Nhập toàn bộ |
| Phường Khúc Xuyên | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc 09187 | Nhập toàn bộ |
| Phường Kim Chân | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh 09169 | Nhập toàn bộ |
| Phường Kinh Bắc | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc 09187 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nam Sơn | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nam Sơn 09286 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phong Khê | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Võ Cường 09190 | Nhập toàn bộ |
| Phường Suối Hoa | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc 09187 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thị Cầu | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh 09169 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tiền Ninh Vệ | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc 09187 | Nhập toàn bộ |
| Phường Vạn An | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Kinh Bắc 09187 | Nhập toàn bộ |
| Phường Vân Dương | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nam Sơn 09286 | Nhập toàn bộ |
| Phường Võ Cường | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Võ Cường 09190 | Nhập toàn bộ |
| Phường Vũ Ninh | Thành phố Bắc Ninh Tỉnh Bắc Ninh | Phường Vũ Ninh 09169 | Nhập toàn bộ |
| Phường Châu Khê | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Khê 09379 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đình Bảng | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn 09367 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đồng Kỵ | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên 09385 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Ngàn | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn 09367 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đồng Nguyên | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên 09385 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hương Mạc | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Khê 09379 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phù Chẩn | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn 09367 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phù Khê | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Khê 09379 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tam Sơn | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tam Sơn 09370 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Hồng | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Từ Sơn 09367 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trạng Hạ | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đồng Nguyên 09385 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tương Giang | Thành phố Từ Sơn Tỉnh Bắc Ninh | Phường Tam Sơn 09370 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bằng An | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ 09247 | Nhập toàn bộ |
| Phường Cách Bi | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bồng Lai 09295 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đại Xuân | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Hòa 09253 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nhân Hòa | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Hòa 09253 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phượng Mao | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phương Liễu 09265 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quế Tân | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ 09247 | Nhập toàn bộ |
| Phường Việt Hùng | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ 09247 | Nhập toàn bộ |
| Xã Châu Phong | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Lãng (trước 20/09/2026: Xã Phù Lãng) 09292 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chi Lăng | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Chi Lăng (trước 20/09/2026: Xã Chi Lăng) 09313 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đào Viên | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đào Viên 09301 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Long | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Lãng (trước 20/09/2026: Xã Phù Lãng) 09292 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mộ Đạo | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bồng Lai 09295 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Xá | Thị xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đào Viên 09301 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bồng Lai | Thị Xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Bồng Lai 09295 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phố Mới | Thị Xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Quế Võ 09247 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phù Lương | Thị Xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Đào Viên 09301 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phương Liễu | Thị Xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phương Liễu 09265 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phù Lãng | Thị Xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Phù Lãng (trước 20/09/2026: Xã Phù Lãng) 09292 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Thống | Thị Xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Nhân Hòa 09253 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yên Giả | Thị Xã Quế Võ Tỉnh Bắc Ninh | Phường Chi Lăng (trước 20/09/2026: Xã Chi Lăng) 09313 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Bình | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Mão Điền 09409 | Nhập toàn bộ |
| Phường Gia Đông | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành 09400 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hà Mãn | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu 09433 | Nhập toàn bộ |
| Phường Ninh Xá | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Ninh Xá 09445 | Nhập toàn bộ |
| Phường Song Hồ | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành 09400 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thanh Khương | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trí Quả 09427 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trí Quả | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trí Quả 09427 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Đồng Thành | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành 09400 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mão Điền | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Mão Điền 09409 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Đạo | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trạm Lộ 09430 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngũ Thái | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu 09433 | Nhập toàn bộ |
| Xã Song Liễu | Thị xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu 09433 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hồ | Thị Xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Thuận Thành 09400 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trạm Lộ | Thị Xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trạm Lộ 09430 | Nhập toàn bộ |
| Phường Xuân Lâm | Thị Xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Song Liễu 09433 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đình Tổ | Thị Xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Trí Quả 09427 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoài Thượng | Thị Xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Mão Điền 09409 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyệt Đức | Thị Xã Thuận Thành Tỉnh Bắc Ninh | Phường Ninh Xá 09445 | Nhập toàn bộ |
Thay đổi năm 2026
- Từ 20/09/2026, tỉnh Bắc Ninh trở thành Thành phố Bắc Ninh trực thuộc trung ương, giữ nguyên các xã, phường — Nghị quyết 39/2026/QH16.
- Từ 20/09/2026, 12 xã thành phường cùng tên, giữ nguyên diện tích và dân số: Yên Phong, Tiên Du, Chi Lăng, Phù Lãng, Lương Tài, Gia Bình, Nhân Thắng, Hiệp Hòa, Bố Hạ, Lạng Giang, Kép, Lục Nam — Nghị quyết 388/NQ-UBTVQH16.
Bảng trên đã dùng tên mới; tên trong ngoặc là tên dùng từ 1/7/2025 đến ngày đổi. Giấy tờ đã cấp theo tên cũ vẫn có giá trị.
Câu hỏi thường gặp
Bắc Ninh sau sáp nhập có bao nhiêu xã, phường?
Từ ngày 1/7/2025, Bắc Ninh có 99 đơn vị hành chính cấp xã; sau khi 12 xã thành phường năm 2026, hiện gồm 54 xã, 45 phường. Không còn cấp huyện.
Xã cũ ở Bắc Ninh giờ thuộc xã nào?
Tìm tên xã cũ trong bảng trên trang này hoặc gõ vào ô tìm. Ví dụ: Thị trấn Bắc Lý (Huyện Hiệp Hòa) nay thuộc Xã Xuân Cẩm. Bảng lấy từ danh mục của Cục Thống kê, đối chiếu nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Xã cũ ghi "một phần" nghĩa là gì?
Xã cũ đó bị chia cho từ hai xã, phường mới trở lên. Chỉ tên xã cũ thì chưa biết thửa đất thuộc xã mới nào; cần xem thôn, tổ dân phố hoặc vị trí thửa trên bản đồ, hoặc hỏi UBND xã mới.
Có phải đổi sổ đỏ, căn cước khi xã đổi tên không?
Không bắt buộc. Giấy chứng nhận và giấy tờ đã cấp theo địa danh cũ vẫn còn giá trị sử dụng; khi làm thủ tục đăng ký biến động hoặc cấp đổi, cơ quan đăng ký đất đai sẽ ghi địa danh mới.
Văn bản nào quy định việc sắp xếp xã của Bắc Ninh?
Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Bắc Ninh năm 2025: 1658/NQ-UBTVQH15, có hiệu lực từ 1/7/2025. Liên kết văn bản ở đầu trang.