TRA XÃ CŨ → XÃ MỚI · HẢI PHÒNG
Xã cũ thành xã gì – Hải Phòng
Từ 1/7/2025, 375 xã, phường, thị trấn cũ của Hải Phòng, Hải Dương được sắp xếp thành 114 đơn vị mới của Hải Phòng: 67 xã, 45 phường, 2 đặc khu. Tìm tên cũ trong ô dưới hoặc xem bảng đầy đủ.
Nguồn: Bảng chuyển đổi đơn vị hành chính mới – cũ của Cục Thống kê; Nghị quyết 1669/NQ-UBTVQH15 (16/06/2025).
Gõ có dấu hoặc không dấu; thêm tên huyện hoặc tỉnh cũ để lọc khi trùng tên.
451 dòng
| Xã, phường, thị trấn cũ | Huyện cũ | Xã, phường mới · mã | Nhập |
|---|---|---|---|
| Thị trấn An Lão | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão 11629 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Trường Sơn | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập một phần |
| Thị trấn Trường Sơn | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão 11629 | Nhập một phần |
| Xã An Thái | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Hưng 11674 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thắng | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão 11629 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thọ | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Hưng 11674 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Tiến | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão 11629 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bát Trang | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Trường 11635 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chiến Thắng | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Hưng 11674 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mỹ Đức | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Khánh 11668 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Hưng | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Quang 11647 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Trung | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Quang 11647 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quốc Tuấn | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Quang 11647 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Dân | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão 11629 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Viên | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Khánh 11668 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Sơn | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Khánh 11668 | Nhập một phần |
| Xã Thái Sơn | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Lão 11629 | Nhập một phần |
| Xã Trường Thành | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Trường 11635 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trường Thọ | Huyện An Lão Thành phố Hải Phòng | Xã An Trường 11635 | Nhập toàn bộ |
| Sắp xếp toàn bộ huyện Bạch Long Vĩ thành đặc khu Bạch Long Vĩ | Huyện Bạch Long Vĩ Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Bạch Long Vĩ 11948 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Cát Bà | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Cát Hải | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Bài | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia Luận | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiền Hào | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàng Châu | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Lộ | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phù Long | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trân Châu | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Văn Phong | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Hải | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Đám | Huyện Cát Hải Thành phố Hải Phòng | Đặc khu Cát Hải 11914 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Núi Đối | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy 11680 | Nhập toàn bộ |
| Xã Du Lễ | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Nghi Dương 11713 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Đồng | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Minh 11725 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Hợp | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải 11749 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đoàn Xá | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải 11749 | Nhập một phần |
| Xã Đoàn Xá | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hưng 11728 | Nhập một phần |
| Xã Đông Phương | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Minh 11725 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hữu Bằng | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy 11680 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kiến Hưng | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hưng 11728 | Nhập một phần |
| Xã Kiến Hưng | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy 11680 | Nhập một phần |
| Xã Kiến Quốc | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Nghi Dương 11713 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Tân | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Minh 11725 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngũ Phúc | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Nghi Dương 11713 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Phong | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải 11749 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Trào | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hưng 11728 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Sơn | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy 11680 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuận Thiên | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Thụy 11680 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tú Sơn | Huyện Kiến Thuỵ Thành phố Hải Phòng | Xã Kiến Hải 11749 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng 11755 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bắc Hưng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng 11806 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cấp Tiến | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh 11779 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Thắng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Quyết Thắng 11761 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đoàn Lập | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh 11779 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hưng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng 11806 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hùng Thắng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Hùng Thắng 11809 | Nhập toàn bộ |
| Xã Khởi Nghĩa | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng 11755 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kiến Thiết | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh 11779 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Hưng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng 11806 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quyết Tiến | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng 11755 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Minh | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tân Minh 11779 | Nhập một phần |
| Xã Tân Minh | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Minh 11791 | Nhập một phần |
| Xã Tây Hưng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Chấn Hưng 11806 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Cường | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Quyết Thắng 11761 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Minh | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Minh 11791 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Thanh | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Lãng 11755 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Thắng | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Tiên Minh 11791 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tự Cường | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Quyết Thắng 11761 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vinh Quang | Huyện Tiên Lãng Thành phố Hải Phòng | Xã Hùng Thắng 11809 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo 11824 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cao Minh | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Am 11887 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dũng Tiến | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thuận 11842 | Nhập toàn bộ |
| Xã Giang Biên | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thuận 11842 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Bình | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm 11911 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hùng Tiến | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hòa 11848 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Am | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Am 11887 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lý Học | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm 11911 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Cường | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Am 11887 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hưng | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo 11824 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Liên | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo 11824 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thắng Thuỷ | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thịnh 11836 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiền Phong | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hải 11875 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trấn Dương | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm 11911 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Lập | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thịnh 11836 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Tiến | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thịnh 11836 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh An | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Thuận 11842 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Hải | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hải 11875 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Hòa | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Hòa 11848 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Bảo Thành phố Hải Phòng | Xã Vĩnh Bảo 11824 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Đồng | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải 11617 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Hải | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương 11581 | Nhập một phần |
| Phường An Hải | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải 11617 | Nhập một phần |
| Phường An Hòa | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong 11593 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đồng Thái | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương 11581 | Nhập một phần |
| Phường Đồng Thái | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải 11617 | Nhập một phần |
| Phường Hồng Phong | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong 11593 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hồng Thái | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải 11617 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lê Lợi | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương 11581 | Nhập một phần |
| Phường Lê Lợi | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Hải 11617 | Nhập một phần |
| Phường Lê Lợi | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong 11593 | Nhập một phần |
| Phường Lê Thiện | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong 11593 | Nhập một phần |
| Phường Lê Thiện | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An 11602 | Nhập một phần |
| Phường Nam Sơn | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương 11581 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Tiến | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương 11581 | Nhập một phần |
| Phường Tân Tiến | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong 11593 | Nhập một phần |
| Phường Tân Tiến | Quận An Dương Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An 11602 | Nhập một phần |
| Phường Anh Dũng | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh 11692 | Nhập một phần |
| Phường Anh Dũng | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo 11689 | Nhập một phần |
| Phường Đa Phúc | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo 11689 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hải Thành | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh 11692 | Nhập một phần |
| Phường Hải Thành | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo 11689 | Nhập một phần |
| Phường Hòa Nghĩa | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh 11692 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hưng Đạo | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Hưng Đạo 11689 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Thành | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Dương Kinh 11692 | Nhập một phần |
| Phường Tân Thành | Quận Dương Kinh Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn 11455 | Nhập một phần |
| Phường Bàng La | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn 11737 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hải Sơn | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn 11455 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hợp Đức | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn 11737 | Nhập toàn bộ |
| Phường Minh Đức | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn 11737 | Nhập toàn bộ |
| Phường Ngọc Xuyên | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn 11455 | Nhập một phần |
| Phường Ngọc Xuyên | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn 11737 | Nhập một phần |
| Phường Vạn Hương | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Đồ Sơn 11455 | Nhập một phần |
| Phường Vạn Hương | Quận Đồ Sơn Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Đồ Sơn 11737 | Nhập một phần |
| Phường Cát Bi | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An 11413 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đằng Hải | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An 11413 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đằng Lâm | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An 11413 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Hải 1 | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Đông Hải 11411 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Hải 2 | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Đông Hải 11411 | Nhập một phần |
| Phường Đông Hải 2 | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An 11413 | Nhập một phần |
| Phường Nam Hải | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Đông Hải 11411 | Nhập một phần |
| Phường Nam Hải | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An 11413 | Nhập một phần |
| Phường Thành Tô | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An 11413 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tràng Cát | Quận Hải An Thành phố Hải Phòng | Phường Hải An 11413 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Hồng | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An 11602 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Hưng | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường An Dương 11581 | Nhập một phần |
| Phường An Hưng | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An 11602 | Nhập một phần |
| Phường Đại Bản | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường An Phong 11593 | Nhập một phần |
| Phường Đại Bản | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An 11602 | Nhập một phần |
| Phường Hoàng Văn Thụ | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng 11311 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hùng Vương | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng 11311 | Nhập toàn bộ |
| Phường Minh Khai | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng 11311 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phan Bội Châu | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng 11311 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quán Toan | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng An 11602 | Nhập toàn bộ |
| Phường Sở Dầu | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng 11311 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thượng Lý | Quận Hồng Bàng Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng 11311 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bắc Hà | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bắc Sơn | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An 11443 | Nhập một phần |
| Phường Bắc Sơn | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập một phần |
| Phường Đồng Hòa | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An 11443 | Nhập một phần |
| Phường Đồng Hòa | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập một phần |
| Phường Nam Sơn | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An 11443 | Nhập một phần |
| Phường Nam Sơn | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập một phần |
| Phường Ngọc Sơn | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trần Thành Ngọ | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An 11443 | Nhập một phần |
| Phường Trần Thành Ngọ | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập một phần |
| Phường Văn Đẩu | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Kiến An 11443 | Nhập một phần |
| Phường Văn Đẩu | Quận Kiến An Thành phố Hải Phòng | Phường Phù Liễn 11446 | Nhập một phần |
| Phường An Biên | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên 11407 | Nhập một phần |
| Phường An Biên | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập một phần |
| Phường An Dương | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên 11407 | Nhập toàn bộ |
| Phường Dư Hàng Kênh | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hàng Kênh | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập toàn bộ |
| Phường Kênh Dương | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trần Nguyên Hãn | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên 11407 | Nhập một phần |
| Phường Trần Nguyên Hãn | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập một phần |
| Phường Vĩnh Niệm | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường An Biên 11407 | Nhập một phần |
| Phường Vĩnh Niệm | Quận Lê Chân Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập một phần |
| Phường Cầu Đất | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên 11359 | Nhập một phần |
| Phường Cầu Đất | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập một phần |
| Phường Cầu Tre | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền 11329 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đằng Giang | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên 11359 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đông Khê | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên 11359 | Nhập một phần |
| Phường Đông Khê | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền 11329 | Nhập một phần |
| Phường Gia Viên | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên 11359 | Nhập một phần |
| Phường Gia Viên | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Hồng Bàng 11311 | Nhập một phần |
| Phường Gia Viên | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền 11329 | Nhập một phần |
| Phường Lạch Tray | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Gia Viên 11359 | Nhập một phần |
| Phường Lạch Tray | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Chân 11383 | Nhập một phần |
| Phường Máy Chai | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền 11329 | Nhập toàn bộ |
| Phường Vạn Mỹ | Quận Ngô Quyền Thành phố Hải Phòng | Phường Ngô Quyền 11329 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Lư | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Hòa Bình 11533 | Nhập một phần |
| Phường An Lư | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên 11560 | Nhập một phần |
| Phường Dương Quan | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên 11560 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hòa Bình | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Hòa Bình 11533 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hoa Động | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương 11557 | Nhập một phần |
| Phường Hoa Động | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên 11560 | Nhập một phần |
| Phường Hoàng Lâm | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương 11557 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lập Lễ | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Triệu 11542 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lê Hồng Phong | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Ích Mộc 11506 | Nhập một phần |
| Phường Lê Hồng Phong | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương 11557 | Nhập một phần |
| Phường Lưu Kiếm | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm 11488 | Nhập toàn bộ |
| Phường Minh Đức | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Bạch Đằng 11473 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nam Triệu Giang | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Triệu 11542 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phạm Ngũ Lão | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Bạch Đằng 11473 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Thanh | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Ích Mộc 11506 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tam Hưng | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Nam Triệu 11542 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thiên Hương | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thiên Hương 11557 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thủy Đường | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên 11560 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thủy Hà | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Hòa Bình 11533 | Nhập một phần |
| Phường Thủy Hà | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Thủy Nguyên 11560 | Nhập một phần |
| Phường Trần Hưng Đạo | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm 11488 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bạch Đằng | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Bạch Đằng 11473 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Xuân | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm 11488 | Nhập một phần |
| Xã Liên Xuân | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Xã Việt Khê 11503 | Nhập một phần |
| Xã Ninh Sơn | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Xã Việt Khê 11503 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Trung | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Ích Mộc 11506 | Nhập một phần |
| Xã Quang Trung | Thành phố Thuỷ Nguyên Thành phố Hải Phòng | Phường Lưu Kiếm 11488 | Nhập một phần |
| Thị trấn Kẻ Sặt | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Kẻ Sặt 10945 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Xuyên | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cổ Bì | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Bình Giang 10966 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Khê | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Bình Giang 10966 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hùng Thắng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Kẻ Sặt 10945 | Nhập toàn bộ |
| Xã Long Xuyên | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Bình Giang 10966 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nhân Quyền | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyễn Lương Bằng 11242 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hồng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Đường An 10972 | Nhập một phần |
| Xã Tân Hồng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập một phần |
| Xã Tân Việt | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Bình Giang 10966 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Dương | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Đường An 10972 | Nhập một phần |
| Xã Thái Dương | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập một phần |
| Xã Thái Hòa | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Đường An 10972 | Nhập một phần |
| Xã Thái Hòa | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập một phần |
| Xã Thái Minh | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Đường An 10972 | Nhập một phần |
| Xã Thái Minh | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập một phần |
| Xã Thúc Kháng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Đường An 10972 | Nhập một phần |
| Xã Thúc Kháng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập một phần |
| Xã Vĩnh Hồng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Bình Giang 10966 | Nhập một phần |
| Xã Vĩnh Hồng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Kẻ Sặt 10945 | Nhập một phần |
| Xã Vĩnh Hưng | Huyện Bình Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Kẻ Sặt 10945 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Cẩm Giang | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Cẩm Giang 10888 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Lai Cách | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Phường Tứ Minh 10891 | Nhập một phần |
| Thị trấn Lai Cách | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Phường Việt Hòa 10543 | Nhập một phần |
| Xã Cao An | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Phường Việt Hòa 10543 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Đoài | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Phường Tứ Minh 10891 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Đông | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Mao Điền 10930 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Hoàng | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Cẩm Giang 10888 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Hưng | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Cẩm Giàng 10903 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Văn | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Tuệ Tĩnh 10909 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Vũ | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Tuệ Tĩnh 10909 | Nhập toàn bộ |
| Xã Định Sơn | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Cẩm Giang 10888 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Chính | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Tuệ Tĩnh 10909 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lương Điền | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Cẩm Giàng 10903 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Liên | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Cẩm Giàng 10903 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phúc Điền | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Cẩm Giàng 10903 | Nhập một phần |
| Xã Phúc Điền | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Mao Điền 10930 | Nhập một phần |
| Xã Tân Trường | Huyện Cẩm Giàng Tỉnh Hải Dương | Xã Mao Điền 10930 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Gia Lộc | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Lộc 10999 | Nhập một phần |
| Thị trấn Gia Lộc | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập một phần |
| Xã Đoàn Thượng | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập một phần |
| Xã Đoàn Thượng | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Trường Tân 11065 | Nhập một phần |
| Xã Gia Phúc | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Lộc 10999 | Nhập một phần |
| Xã Gia Phúc | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập một phần |
| Xã Gia Tiến | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Lộc 10999 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàng Diệu | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Hưng | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lê Lợi | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Lộc 10999 | Nhập một phần |
| Xã Lê Lợi | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Yết Kiêu 11020 | Nhập một phần |
| Xã Nhật Quang | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Trường Tân 11065 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phạm Trấn | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Trường Tân 11065 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Đức | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập một phần |
| Xã Quang Đức | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Trường Tân 11065 | Nhập một phần |
| Xã Thống Kênh | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập một phần |
| Xã Thống Kênh | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Trường Tân 11065 | Nhập một phần |
| Xã Thống Nhất | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Phường Thạch Khôi 11002 | Nhập một phần |
| Xã Thống Nhất | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Yết Kiêu 11020 | Nhập một phần |
| Xã Toàn Thắng | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Phúc 11050 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yết Kiêu | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Gia Lộc 10999 | Nhập một phần |
| Xã Yết Kiêu | Huyện Gia Lộc Tỉnh Hải Dương | Xã Yết Kiêu 11020 | Nhập một phần |
| Thị trấn Phú Thái | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Phú Thái 10750 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Đức | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Kim Thành 10804 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Cẩm | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Kim Thành 10804 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Bình | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Nam 10843 | Nhập một phần |
| Xã Hòa Bình | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Kim Thành 10804 | Nhập một phần |
| Xã Kim Anh | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Phú Thái 10750 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kim Đính | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã An Thành 10792 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kim Liên | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Phú Thái 10750 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kim Tân | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã An Thành 10792 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kim Xuyên | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Phú Thái 10750 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lai Khê | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Lai Khê 10756 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngũ Phúc | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã An Thành 10792 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Kỳ | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Kim Thành 10804 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tuấn Việt | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Lai Khê 10756 | Nhập một phần |
| Xã Tuấn Việt | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Nam An Phụ 10705 | Nhập một phần |
| Xã Vũ Dũng | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Lai Khê 10756 | Nhập một phần |
| Xã Vũ Dũng | Huyện Kim Thành Tỉnh Hải Dương | Xã Nam An Phụ 10705 | Nhập một phần |
| Thị trấn Nam Sách | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Nam Sách 10606 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Bình | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã An Phú 10645 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Phú | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã An Phú 10645 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Sơn | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Thái Tân 10642 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cộng Hòa | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã An Phú 10645 | Nhập một phần |
| Xã Cộng Hòa | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Lai Khê 10756 | Nhập một phần |
| Xã Cộng Hòa | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Nam An Phụ 10705 | Nhập một phần |
| Xã Đồng Lạc | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Nam Sách 10606 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiệp Cát | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Trần Phú 10633 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Phong | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Nam Sách 10606 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hợp Tiến | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Hợp Tiến 10615 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Tân | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Thái Tân 10642 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Hưng | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Hợp Tiến 10615 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Tân | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Hợp Tiến 10615 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quốc Tuấn | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Trần Phú 10633 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Tân | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Thái Tân 10642 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trần Phú | Huyện Nam Sách Tỉnh Hải Dương | Xã Trần Phú 10633 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Ninh Giang | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Ninh Giang 11203 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Đức | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Tân An 11167 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Xuyên | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Khúc Thừa Dụ 11224 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Phúc | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Tân An 11167 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiệp Lực | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Ninh Giang 11203 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Dụ | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Ninh Giang 11203 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Phong | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Khúc Thừa Dụ 11224 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hưng Long | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Hồng Châu 11218 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kiến Phúc | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Khúc Thừa Dụ 11224 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa An | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Vĩnh Lại 11164 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hương | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Vĩnh Lại 11164 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Phong | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Tân An 11167 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Quang | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Hồng Châu 11218 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ứng Hòe | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Vĩnh Lại 11164 | Nhập toàn bộ |
| Xã Văn Hội | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Hồng Châu 11218 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Hòa | Huyện Ninh Giang Tỉnh Hải Dương | Xã Ninh Giang 11203 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Thanh Hà | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Thanh Hà 10813 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Phượng | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Tây 10846 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Việt | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Bắc 10816 | Nhập một phần |
| Xã Cẩm Việt | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Lai Khê 10756 | Nhập một phần |
| Xã Hồng Lạc | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Phường Ái Quốc 10660 | Nhập một phần |
| Xã Hồng Lạc | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Bắc 10816 | Nhập một phần |
| Xã Liên Mạc | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Nam 10843 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân An | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Tây 10846 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Việt | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Bắc 10816 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh An | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Nam 10843 | Nhập một phần |
| Xã Thanh An | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Lai Khê 10756 | Nhập một phần |
| Xã Thanh Hải | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Đại Sơn 11086 | Nhập một phần |
| Xã Thanh Hải | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Tây 10846 | Nhập một phần |
| Xã Thanh Hồng | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Đông 10882 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Lang | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Nam 10843 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Quang | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Đông 10882 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Sơn | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Thanh Hà 10813 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Tân | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Thanh Hà 10813 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Xuân | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Nam 10843 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Cường | Huyện Thanh Hà Tỉnh Hải Dương | Xã Hà Đông 10882 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Thanh Miện | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Thanh Miện 11239 | Nhập một phần |
| Thị trấn Thanh Miện | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Trường Tân 11065 | Nhập một phần |
| Xã Cao Thắng | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Thanh Miện 11239 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chi Lăng Bắc | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Nam Thanh Miện 11284 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chi Lăng Nam | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Nam Thanh Miện 11284 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đoàn Kết | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Hải Hưng 11257 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đoàn Tùng | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyễn Lương Bằng 11242 | Nhập một phần |
| Xã Đoàn Tùng | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập một phần |
| Xã Hồng Phong | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Nam Thanh Miện 11284 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Quang | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Bắc Thanh Miện 11254 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lam Sơn | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Bắc Thanh Miện 11254 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lê Hồng | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Bắc Thanh Miện 11254 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngô Quyền | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Hải Hưng 11257 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngũ Hùng | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Thanh Miện 11239 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phạm Kha | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyễn Lương Bằng 11242 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Trào | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Hải Hưng 11257 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Giang | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Nam Thanh Miện 11284 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Tùng | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyễn Lương Bằng 11242 | Nhập một phần |
| Xã Thanh Tùng | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Thượng Hồng 10993 | Nhập một phần |
| Xã Tứ Cường | Huyện Thanh Miện Tỉnh Hải Dương | Xã Thanh Miện 11239 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tứ Kỳ 11074 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thanh | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Chí Minh 11131 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Lãng | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Đại Sơn 11086 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chí Minh | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Chí Minh 11131 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dân An | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tân Kỳ 11113 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Hợp | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tân Kỳ 11113 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Sơn | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Đại Sơn 11086 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hà Kỳ | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyên Giáp 11146 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hà Thanh | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyên Giáp 11146 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hưng Đạo | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Đại Sơn 11086 | Nhập một phần |
| Xã Hưng Đạo | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tân Kỳ 11113 | Nhập một phần |
| Xã Kỳ Sơn | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tân Kỳ 11113 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lạc Phượng | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Lạc Phượng 11140 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Đức | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tứ Kỳ 11074 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyên Giáp | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyên Giáp 11146 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Khải | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tứ Kỳ 11074 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Phục | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tứ Kỳ 11074 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Trung | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Lạc Phượng 11140 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Kỳ | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Tân Kỳ 11113 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Động | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Lạc Phượng 11140 | Nhập một phần |
| Xã Tiên Động | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Nguyên Giáp 11146 | Nhập một phần |
| Xã Văn Tố | Huyện Tứ Kỳ Tỉnh Hải Dương | Xã Chí Minh 11131 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Lạc | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Lê Đại Hành 10603 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bến Tắm | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Nguyễn Trãi 10552 | Nhập toàn bộ |
| Phường Chí Minh | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chu Văn An 10549 | Nhập toàn bộ |
| Phường Cổ Thành | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chí Linh 10546 | Nhập toàn bộ |
| Phường Cộng Hòa | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chu Văn An 10549 | Nhập một phần |
| Phường Cộng Hòa | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Hưng Đạo 10570 | Nhập một phần |
| Phường Đồng Lạc | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Lê Đại Hành 10603 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hoàng Tân | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Nhân Tông 10573 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hoàng Tiến | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Nhân Tông 10573 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phả Lại | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chí Linh 10546 | Nhập toàn bộ |
| Phường Sao Đỏ | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chu Văn An 10549 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Dân | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Lê Đại Hành 10603 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thái Học | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chu Văn An 10549 | Nhập toàn bộ |
| Phường Văn An | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chu Văn An 10549 | Nhập toàn bộ |
| Phường Văn Đức | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Bắc An Phụ 10678 | Nhập một phần |
| Phường Văn Đức | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chu Văn An 10549 | Nhập một phần |
| Phường Văn Đức | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Nhân Tông 10573 | Nhập một phần |
| Xã Bắc An | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Nguyễn Trãi 10552 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàng Hoa Thám | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Nguyễn Trãi 10552 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hưng Đạo | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Hưng Đạo 10570 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lê Lợi | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Hưng Đạo 10570 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nhân Huệ | Thành phố Chí Linh Tỉnh Hải Dương | Phường Chí Linh 10546 | Nhập toàn bộ |
| Phường Ái Quốc | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Ái Quốc 10660 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bình Hàn | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Thành Đông 10507 | Nhập toàn bộ |
| Phường Cẩm Thượng | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Thành Đông 10507 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hải Tân | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Tân Hưng 10537 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lê Thanh Nghị | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Lê Thanh Nghị 10532 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nam Đồng | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Nam Đồng 10837 | Nhập toàn bộ |
| Phường Ngọc Châu | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Hải Dương 10525 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nguyễn Trãi | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Thành Đông 10507 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nhị Châu | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Hải Dương 10525 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quang Trung | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Hải Dương 10525 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Bình | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Lê Thanh Nghị 10532 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Hưng | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Tân Hưng 10537 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thạch Khôi | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Thạch Khôi 11002 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thanh Bình | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Lê Thanh Nghị 10532 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trần Hưng Đạo | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Hải Dương 10525 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trần Phú | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Lê Thanh Nghị 10532 | Nhập một phần |
| Phường Trần Phú | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Tân Hưng 10537 | Nhập một phần |
| Phường Tứ Minh | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Tứ Minh 10891 | Nhập một phần |
| Phường Tứ Minh | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Việt Hòa 10543 | Nhập một phần |
| Phường Việt Hòa | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Việt Hòa 10543 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thượng | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Thành Đông 10507 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia Xuyên | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Thạch Khôi 11002 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Hồng | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Thạch Khôi 11002 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Sơn | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Tân Hưng 10537 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quyết Thắng | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Ái Quốc 10660 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiền Tiến | Thành phố Hải Dương Tỉnh Hải Dương | Phường Nam Đồng 10837 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Phụ | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Liễu 10729 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Sinh | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Phạm Sư Mạnh 10726 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hiến Thành | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Nguyễn Đại Năng 10744 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hiệp An | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Kinh Môn 10675 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hiệp Sơn | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Phạm Sư Mạnh 10726 | Nhập toàn bộ |
| Phường Long Xuyên | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Kinh Môn 10675 | Nhập toàn bộ |
| Phường Minh Tân | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Nhị Chiểu 10714 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phú Thứ | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Nhị Chiểu 10714 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Dân | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Nhị Chiểu 10714 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bạch Đằng | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Bắc An Phụ 10678 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lạc Long | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Xã Nam An Phụ 10705 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lê Ninh | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Bắc An Phụ 10678 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Hòa | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Nguyễn Đại Năng 10744 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Thành | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Xã Nam An Phụ 10705 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thăng Long | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Xã Nam An Phụ 10705 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thượng Quận | Thị xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Liễu 10729 | Nhập một phần |
| Phường An Lưu | Thị Xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Kinh Môn 10675 | Nhập toàn bộ |
| Phường Duy Tân | Thị Xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Nhị Chiểu 10714 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phạm Thái | Thị Xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Phạm Sư Mạnh 10726 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thái Thịnh | Thị Xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Nguyễn Đại Năng 10744 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thất Hùng | Thị Xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Bắc An Phụ 10678 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiệp Hòa | Thị Xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Phường Trần Liễu 10729 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thượng Quận | Thị Xã Kinh Môn Tỉnh Hải Dương | Xã Phú Thái 10750 | Nhập một phần |
Câu hỏi thường gặp
Hải Phòng sau sáp nhập có bao nhiêu xã, phường?
Từ ngày 1/7/2025, Hải Phòng có 114 đơn vị hành chính cấp xã: 67 xã, 45 phường, 2 đặc khu. Không còn cấp huyện.
Xã cũ ở Hải Phòng giờ thuộc xã nào?
Tìm tên xã cũ trong bảng trên trang này hoặc gõ vào ô tìm. Ví dụ: Thị trấn An Lão (Huyện An Lão) nay thuộc Xã An Lão. Bảng lấy từ danh mục của Cục Thống kê, đối chiếu nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Xã cũ ghi "một phần" nghĩa là gì?
Xã cũ đó bị chia cho từ hai xã, phường mới trở lên (147 dòng trong bảng Hải Phòng). Chỉ tên xã cũ thì chưa biết thửa đất thuộc xã mới nào; cần xem thôn, tổ dân phố hoặc vị trí thửa trên bản đồ, hoặc hỏi UBND xã mới.
Có phải đổi sổ đỏ, căn cước khi xã đổi tên không?
Không bắt buộc. Giấy chứng nhận và giấy tờ đã cấp theo địa danh cũ vẫn còn giá trị sử dụng; khi làm thủ tục đăng ký biến động hoặc cấp đổi, cơ quan đăng ký đất đai sẽ ghi địa danh mới.
Văn bản nào quy định việc sắp xếp xã của Hải Phòng?
Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Hải Phòng năm 2025: 1669/NQ-UBTVQH15, có hiệu lực từ 1/7/2025. Liên kết văn bản ở đầu trang.