VilacGIS

TRA XÃ CŨ → XÃ MỚI · HẢI PHÒNG

Xã cũ thành xã gì – Hải Phòng

Từ 1/7/2025, 375 xã, phường, thị trấn cũ của Hải Phòng, Hải Dương được sắp xếp thành 114 đơn vị mới của Hải Phòng: 67 xã, 45 phường, 2 đặc khu. Tìm tên cũ trong ô dưới hoặc xem bảng đầy đủ.

Nguồn: Bảng chuyển đổi đơn vị hành chính mới – cũ của Cục Thống kê; Nghị quyết 1669/NQ-UBTVQH15 (16/06/2025).

451 dòng

Xã, phường, thị trấn cũHuyện cũXã, phường mới · mãNhập
Thị trấn An LãoHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Lão 11629Nhập toàn bộ
Thị trấn Trường SơnHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập một phần
Thị trấn Trường SơnHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Lão 11629Nhập một phần
Xã An TháiHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Hưng 11674Nhập toàn bộ
Xã An ThắngHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Lão 11629Nhập toàn bộ
Xã An ThọHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Hưng 11674Nhập toàn bộ
Xã An TiếnHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Lão 11629Nhập toàn bộ
Xã Bát TrangHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Trường 11635Nhập toàn bộ
Xã Chiến ThắngHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Hưng 11674Nhập toàn bộ
Xã Mỹ ĐứcHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Khánh 11668Nhập toàn bộ
Xã Quang HưngHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Quang 11647Nhập toàn bộ
Xã Quang TrungHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Quang 11647Nhập toàn bộ
Xã Quốc TuấnHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Quang 11647Nhập toàn bộ
Xã Tân DânHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Lão 11629Nhập toàn bộ
Xã Tân ViênHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Khánh 11668Nhập toàn bộ
Xã Thái SơnHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Khánh 11668Nhập một phần
Xã Thái SơnHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Lão 11629Nhập một phần
Xã Trường ThànhHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Trường 11635Nhập toàn bộ
Xã Trường ThọHuyện An Lão
Thành phố Hải Phòng
Xã An Trường 11635Nhập toàn bộ
Sắp xếp toàn bộ huyện Bạch Long Vĩ thành đặc khu Bạch Long VĩHuyện Bạch Long Vĩ
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Bạch Long Vĩ 11948Nhập toàn bộ
Thị trấn Cát BàHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Thị trấn Cát HảiHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Đồng BàiHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Gia LuậnHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Hiền HàoHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Hoàng ChâuHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Nghĩa LộHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Phù LongHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Trân ChâuHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Văn PhongHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Việt HảiHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Xã Xuân ĐámHuyện Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Đặc khu Cát Hải 11914Nhập toàn bộ
Thị trấn Núi ĐốiHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Thụy 11680Nhập toàn bộ
Xã Du LễHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Nghi Dương 11713Nhập toàn bộ
Xã Đại ĐồngHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Minh 11725Nhập toàn bộ
Xã Đại HợpHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Hải 11749Nhập toàn bộ
Xã Đoàn XáHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Hải 11749Nhập một phần
Xã Đoàn XáHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Hưng 11728Nhập một phần
Xã Đông PhươngHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Minh 11725Nhập toàn bộ
Xã Hữu BằngHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Thụy 11680Nhập toàn bộ
Xã Kiến HưngHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Hưng 11728Nhập một phần
Xã Kiến HưngHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Thụy 11680Nhập một phần
Xã Kiến QuốcHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Nghi Dương 11713Nhập toàn bộ
Xã Minh TânHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Minh 11725Nhập toàn bộ
Xã Ngũ PhúcHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Nghi Dương 11713Nhập toàn bộ
Xã Tân PhongHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Hải 11749Nhập toàn bộ
Xã Tân TràoHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Hưng 11728Nhập toàn bộ
Xã Thanh SơnHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Thụy 11680Nhập toàn bộ
Xã Thuận ThiênHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Thụy 11680Nhập toàn bộ
Xã Tú SơnHuyện Kiến Thuỵ
Thành phố Hải Phòng
Xã Kiến Hải 11749Nhập toàn bộ
Thị trấn Tiên LãngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tiên Lãng 11755Nhập toàn bộ
Xã Bắc HưngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Chấn Hưng 11806Nhập toàn bộ
Xã Cấp TiếnHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tân Minh 11779Nhập toàn bộ
Xã Đại ThắngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Quyết Thắng 11761Nhập toàn bộ
Xã Đoàn LậpHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tân Minh 11779Nhập toàn bộ
Xã Đông HưngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Chấn Hưng 11806Nhập toàn bộ
Xã Hùng ThắngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Hùng Thắng 11809Nhập toàn bộ
Xã Khởi NghĩaHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tiên Lãng 11755Nhập toàn bộ
Xã Kiến ThiếtHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tân Minh 11779Nhập toàn bộ
Xã Nam HưngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Chấn Hưng 11806Nhập toàn bộ
Xã Quyết TiếnHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tiên Lãng 11755Nhập toàn bộ
Xã Tân MinhHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tân Minh 11779Nhập một phần
Xã Tân MinhHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tiên Minh 11791Nhập một phần
Xã Tây HưngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Chấn Hưng 11806Nhập toàn bộ
Xã Tiên CườngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Quyết Thắng 11761Nhập toàn bộ
Xã Tiên MinhHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tiên Minh 11791Nhập toàn bộ
Xã Tiên ThanhHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tiên Lãng 11755Nhập toàn bộ
Xã Tiên ThắngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Tiên Minh 11791Nhập toàn bộ
Xã Tự CườngHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Quyết Thắng 11761Nhập toàn bộ
Xã Vinh QuangHuyện Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Xã Hùng Thắng 11809Nhập toàn bộ
Thị trấn Vĩnh BảoHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Bảo 11824Nhập toàn bộ
Xã Cao MinhHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Am 11887Nhập toàn bộ
Xã Dũng TiếnHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Thuận 11842Nhập toàn bộ
Xã Giang BiênHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Thuận 11842Nhập toàn bộ
Xã Hòa BìnhHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm 11911Nhập toàn bộ
Xã Hùng TiếnHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Hòa 11848Nhập toàn bộ
Xã Liên AmHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Am 11887Nhập toàn bộ
Xã Lý HọcHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm 11911Nhập toàn bộ
Xã Tam CườngHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Am 11887Nhập toàn bộ
Xã Tân HưngHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Bảo 11824Nhập toàn bộ
Xã Tân LiênHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Bảo 11824Nhập toàn bộ
Xã Thắng ThuỷHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Thịnh 11836Nhập toàn bộ
Xã Tiền PhongHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Hải 11875Nhập toàn bộ
Xã Trấn DươngHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm 11911Nhập toàn bộ
Xã Trung LậpHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Thịnh 11836Nhập toàn bộ
Xã Việt TiếnHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Thịnh 11836Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh AnHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Thuận 11842Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh HảiHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Hải 11875Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh HòaHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Hòa 11848Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh HưngHuyện Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Xã Vĩnh Bảo 11824Nhập toàn bộ
Phường An ĐồngQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Hải 11617Nhập toàn bộ
Phường An HảiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Dương 11581Nhập một phần
Phường An HảiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Hải 11617Nhập một phần
Phường An HòaQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Phong 11593Nhập toàn bộ
Phường Đồng TháiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Dương 11581Nhập một phần
Phường Đồng TháiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Hải 11617Nhập một phần
Phường Hồng PhongQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Phong 11593Nhập toàn bộ
Phường Hồng TháiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Hải 11617Nhập toàn bộ
Phường Lê LợiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Dương 11581Nhập một phần
Phường Lê LợiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Hải 11617Nhập một phần
Phường Lê LợiQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Phong 11593Nhập một phần
Phường Lê ThiệnQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Phong 11593Nhập một phần
Phường Lê ThiệnQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng An 11602Nhập một phần
Phường Nam SơnQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Dương 11581Nhập toàn bộ
Phường Tân TiếnQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Dương 11581Nhập một phần
Phường Tân TiếnQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường An Phong 11593Nhập một phần
Phường Tân TiếnQuận An Dương
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng An 11602Nhập một phần
Phường Anh DũngQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Dương Kinh 11692Nhập một phần
Phường Anh DũngQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Hưng Đạo 11689Nhập một phần
Phường Đa PhúcQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Hưng Đạo 11689Nhập toàn bộ
Phường Hải ThànhQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Dương Kinh 11692Nhập một phần
Phường Hải ThànhQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Hưng Đạo 11689Nhập một phần
Phường Hòa NghĩaQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Dương Kinh 11692Nhập toàn bộ
Phường Hưng ĐạoQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Hưng Đạo 11689Nhập toàn bộ
Phường Tân ThànhQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Dương Kinh 11692Nhập một phần
Phường Tân ThànhQuận Dương Kinh
Thành phố Hải Phòng
Phường Đồ Sơn 11455Nhập một phần
Phường Bàng LaQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Đồ Sơn 11737Nhập toàn bộ
Phường Hải SơnQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Đồ Sơn 11455Nhập toàn bộ
Phường Hợp ĐứcQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Đồ Sơn 11737Nhập toàn bộ
Phường Minh ĐứcQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Đồ Sơn 11737Nhập toàn bộ
Phường Ngọc XuyênQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Đồ Sơn 11455Nhập một phần
Phường Ngọc XuyênQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Đồ Sơn 11737Nhập một phần
Phường Vạn HươngQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Đồ Sơn 11455Nhập một phần
Phường Vạn HươngQuận Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Đồ Sơn 11737Nhập một phần
Phường Cát BiQuận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Hải An 11413Nhập toàn bộ
Phường Đằng HảiQuận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Hải An 11413Nhập toàn bộ
Phường Đằng LâmQuận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Hải An 11413Nhập toàn bộ
Phường Đông Hải 1Quận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Đông Hải 11411Nhập toàn bộ
Phường Đông Hải 2Quận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Đông Hải 11411Nhập một phần
Phường Đông Hải 2Quận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Hải An 11413Nhập một phần
Phường Nam HảiQuận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Đông Hải 11411Nhập một phần
Phường Nam HảiQuận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Hải An 11413Nhập một phần
Phường Thành TôQuận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Hải An 11413Nhập toàn bộ
Phường Tràng CátQuận Hải An
Thành phố Hải Phòng
Phường Hải An 11413Nhập toàn bộ
Phường An HồngQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng An 11602Nhập toàn bộ
Phường An HưngQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường An Dương 11581Nhập một phần
Phường An HưngQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng An 11602Nhập một phần
Phường Đại BảnQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường An Phong 11593Nhập một phần
Phường Đại BảnQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng An 11602Nhập một phần
Phường Hoàng Văn ThụQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng Bàng 11311Nhập toàn bộ
Phường Hùng VươngQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng Bàng 11311Nhập toàn bộ
Phường Minh KhaiQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng Bàng 11311Nhập toàn bộ
Phường Phan Bội ChâuQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng Bàng 11311Nhập toàn bộ
Phường Quán ToanQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng An 11602Nhập toàn bộ
Phường Sở DầuQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng Bàng 11311Nhập toàn bộ
Phường Thượng LýQuận Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng Bàng 11311Nhập toàn bộ
Phường Bắc HàQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập toàn bộ
Phường Bắc SơnQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Kiến An 11443Nhập một phần
Phường Bắc SơnQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập một phần
Phường Đồng HòaQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Kiến An 11443Nhập một phần
Phường Đồng HòaQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập một phần
Phường Nam SơnQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Kiến An 11443Nhập một phần
Phường Nam SơnQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập một phần
Phường Ngọc SơnQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập toàn bộ
Phường Trần Thành NgọQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Kiến An 11443Nhập một phần
Phường Trần Thành NgọQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập một phần
Phường Văn ĐẩuQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Kiến An 11443Nhập một phần
Phường Văn ĐẩuQuận Kiến An
Thành phố Hải Phòng
Phường Phù Liễn 11446Nhập một phần
Phường An BiênQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường An Biên 11407Nhập một phần
Phường An BiênQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập một phần
Phường An DươngQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường An Biên 11407Nhập toàn bộ
Phường Dư Hàng KênhQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập toàn bộ
Phường Hàng KênhQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập toàn bộ
Phường Kênh DươngQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập toàn bộ
Phường Trần Nguyên HãnQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường An Biên 11407Nhập một phần
Phường Trần Nguyên HãnQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập một phần
Phường Vĩnh NiệmQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường An Biên 11407Nhập một phần
Phường Vĩnh NiệmQuận Lê Chân
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập một phần
Phường Cầu ĐấtQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Gia Viên 11359Nhập một phần
Phường Cầu ĐấtQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập một phần
Phường Cầu TreQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Ngô Quyền 11329Nhập toàn bộ
Phường Đằng GiangQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Gia Viên 11359Nhập toàn bộ
Phường Đông KhêQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Gia Viên 11359Nhập một phần
Phường Đông KhêQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Ngô Quyền 11329Nhập một phần
Phường Gia ViênQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Gia Viên 11359Nhập một phần
Phường Gia ViênQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Hồng Bàng 11311Nhập một phần
Phường Gia ViênQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Ngô Quyền 11329Nhập một phần
Phường Lạch TrayQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Gia Viên 11359Nhập một phần
Phường Lạch TrayQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Chân 11383Nhập một phần
Phường Máy ChaiQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Ngô Quyền 11329Nhập toàn bộ
Phường Vạn MỹQuận Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Phường Ngô Quyền 11329Nhập toàn bộ
Phường An LưThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Hòa Bình 11533Nhập một phần
Phường An LưThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thủy Nguyên 11560Nhập một phần
Phường Dương QuanThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thủy Nguyên 11560Nhập toàn bộ
Phường Hòa BìnhThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Hòa Bình 11533Nhập toàn bộ
Phường Hoa ĐộngThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thiên Hương 11557Nhập một phần
Phường Hoa ĐộngThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thủy Nguyên 11560Nhập một phần
Phường Hoàng LâmThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thiên Hương 11557Nhập toàn bộ
Phường Lập LễThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Triệu 11542Nhập toàn bộ
Phường Lê Hồng PhongThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Ích Mộc 11506Nhập một phần
Phường Lê Hồng PhongThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thiên Hương 11557Nhập một phần
Phường Lưu KiếmThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Lưu Kiếm 11488Nhập toàn bộ
Phường Minh ĐứcThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Bạch Đằng 11473Nhập toàn bộ
Phường Nam Triệu GiangThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Triệu 11542Nhập toàn bộ
Phường Phạm Ngũ LãoThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Bạch Đằng 11473Nhập toàn bộ
Phường Quảng ThanhThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Ích Mộc 11506Nhập toàn bộ
Phường Tam HưngThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Nam Triệu 11542Nhập toàn bộ
Phường Thiên HươngThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thiên Hương 11557Nhập toàn bộ
Phường Thủy ĐườngThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thủy Nguyên 11560Nhập toàn bộ
Phường Thủy HàThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Hòa Bình 11533Nhập một phần
Phường Thủy HàThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Thủy Nguyên 11560Nhập một phần
Phường Trần Hưng ĐạoThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Lưu Kiếm 11488Nhập toàn bộ
Xã Bạch ĐằngThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Bạch Đằng 11473Nhập toàn bộ
Xã Liên XuânThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Lưu Kiếm 11488Nhập một phần
Xã Liên XuânThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Xã Việt Khê 11503Nhập một phần
Xã Ninh SơnThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Xã Việt Khê 11503Nhập toàn bộ
Xã Quang TrungThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Lê Ích Mộc 11506Nhập một phần
Xã Quang TrungThành phố Thuỷ Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Phường Lưu Kiếm 11488Nhập một phần
Thị trấn Kẻ SặtHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Kẻ Sặt 10945Nhập toàn bộ
Xã Bình XuyênHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập toàn bộ
Xã Cổ BìHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Bình Giang 10966Nhập toàn bộ
Xã Hồng KhêHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Bình Giang 10966Nhập toàn bộ
Xã Hùng ThắngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Kẻ Sặt 10945Nhập toàn bộ
Xã Long XuyênHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Bình Giang 10966Nhập toàn bộ
Xã Nhân QuyềnHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyễn Lương Bằng 11242Nhập toàn bộ
Xã Tân HồngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Đường An 10972Nhập một phần
Xã Tân HồngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập một phần
Xã Tân ViệtHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Bình Giang 10966Nhập toàn bộ
Xã Thái DươngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Đường An 10972Nhập một phần
Xã Thái DươngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập một phần
Xã Thái HòaHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Đường An 10972Nhập một phần
Xã Thái HòaHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập một phần
Xã Thái MinhHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Đường An 10972Nhập một phần
Xã Thái MinhHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập một phần
Xã Thúc KhángHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Đường An 10972Nhập một phần
Xã Thúc KhángHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập một phần
Xã Vĩnh HồngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Bình Giang 10966Nhập một phần
Xã Vĩnh HồngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Kẻ Sặt 10945Nhập một phần
Xã Vĩnh HưngHuyện Bình Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Kẻ Sặt 10945Nhập toàn bộ
Thị trấn Cẩm GiangHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Cẩm Giang 10888Nhập toàn bộ
Thị trấn Lai CáchHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Phường Tứ Minh 10891Nhập một phần
Thị trấn Lai CáchHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Phường Việt Hòa 10543Nhập một phần
Xã Cao AnHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Phường Việt Hòa 10543Nhập toàn bộ
Xã Cẩm ĐoàiHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Phường Tứ Minh 10891Nhập toàn bộ
Xã Cẩm ĐôngHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Mao Điền 10930Nhập toàn bộ
Xã Cẩm HoàngHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Cẩm Giang 10888Nhập toàn bộ
Xã Cẩm HưngHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Cẩm Giàng 10903Nhập toàn bộ
Xã Cẩm VănHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Tuệ Tĩnh 10909Nhập toàn bộ
Xã Cẩm VũHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Tuệ Tĩnh 10909Nhập toàn bộ
Xã Định SơnHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Cẩm Giang 10888Nhập toàn bộ
Xã Đức ChínhHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Tuệ Tĩnh 10909Nhập toàn bộ
Xã Lương ĐiềnHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Cẩm Giàng 10903Nhập toàn bộ
Xã Ngọc LiênHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Cẩm Giàng 10903Nhập toàn bộ
Xã Phúc ĐiềnHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Cẩm Giàng 10903Nhập một phần
Xã Phúc ĐiềnHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Mao Điền 10930Nhập một phần
Xã Tân TrườngHuyện Cẩm Giàng
Tỉnh Hải Dương
Xã Mao Điền 10930Nhập toàn bộ
Thị trấn Gia LộcHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Lộc 10999Nhập một phần
Thị trấn Gia LộcHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập một phần
Xã Đoàn ThượngHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập một phần
Xã Đoàn ThượngHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Trường Tân 11065Nhập một phần
Xã Gia PhúcHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Lộc 10999Nhập một phần
Xã Gia PhúcHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập một phần
Xã Gia TiếnHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Lộc 10999Nhập toàn bộ
Xã Hoàng DiệuHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập toàn bộ
Xã Hồng HưngHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập toàn bộ
Xã Lê LợiHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Lộc 10999Nhập một phần
Xã Lê LợiHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Yết Kiêu 11020Nhập một phần
Xã Nhật QuangHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Trường Tân 11065Nhập toàn bộ
Xã Phạm TrấnHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Trường Tân 11065Nhập toàn bộ
Xã Quang ĐứcHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập một phần
Xã Quang ĐứcHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Trường Tân 11065Nhập một phần
Xã Thống KênhHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập một phần
Xã Thống KênhHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Trường Tân 11065Nhập một phần
Xã Thống NhấtHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Phường Thạch Khôi 11002Nhập một phần
Xã Thống NhấtHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Yết Kiêu 11020Nhập một phần
Xã Toàn ThắngHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Phúc 11050Nhập toàn bộ
Xã Yết KiêuHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Gia Lộc 10999Nhập một phần
Xã Yết KiêuHuyện Gia Lộc
Tỉnh Hải Dương
Xã Yết Kiêu 11020Nhập một phần
Thị trấn Phú TháiHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Phú Thái 10750Nhập toàn bộ
Xã Đại ĐứcHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Kim Thành 10804Nhập toàn bộ
Xã Đồng CẩmHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Kim Thành 10804Nhập toàn bộ
Xã Hòa BìnhHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Nam 10843Nhập một phần
Xã Hòa BìnhHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Kim Thành 10804Nhập một phần
Xã Kim AnhHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Phú Thái 10750Nhập toàn bộ
Xã Kim ĐínhHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã An Thành 10792Nhập toàn bộ
Xã Kim LiênHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Phú Thái 10750Nhập toàn bộ
Xã Kim TânHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã An Thành 10792Nhập toàn bộ
Xã Kim XuyênHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Phú Thái 10750Nhập toàn bộ
Xã Lai KhêHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Lai Khê 10756Nhập toàn bộ
Xã Ngũ PhúcHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã An Thành 10792Nhập toàn bộ
Xã Tam KỳHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Kim Thành 10804Nhập toàn bộ
Xã Tuấn ViệtHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Lai Khê 10756Nhập một phần
Xã Tuấn ViệtHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam An Phụ 10705Nhập một phần
Xã Vũ DũngHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Lai Khê 10756Nhập một phần
Xã Vũ DũngHuyện Kim Thành
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam An Phụ 10705Nhập một phần
Thị trấn Nam SáchHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam Sách 10606Nhập toàn bộ
Xã An BìnhHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã An Phú 10645Nhập toàn bộ
Xã An PhúHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã An Phú 10645Nhập toàn bộ
Xã An SơnHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Thái Tân 10642Nhập toàn bộ
Xã Cộng HòaHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã An Phú 10645Nhập một phần
Xã Cộng HòaHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Lai Khê 10756Nhập một phần
Xã Cộng HòaHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam An Phụ 10705Nhập một phần
Xã Đồng LạcHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam Sách 10606Nhập toàn bộ
Xã Hiệp CátHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Trần Phú 10633Nhập toàn bộ
Xã Hồng PhongHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam Sách 10606Nhập toàn bộ
Xã Hợp TiếnHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Hợp Tiến 10615Nhập toàn bộ
Xã Minh TânHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Thái Tân 10642Nhập toàn bộ
Xã Nam HưngHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Hợp Tiến 10615Nhập toàn bộ
Xã Nam TânHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Hợp Tiến 10615Nhập toàn bộ
Xã Quốc TuấnHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Trần Phú 10633Nhập toàn bộ
Xã Thái TânHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Thái Tân 10642Nhập toàn bộ
Xã Trần PhúHuyện Nam Sách
Tỉnh Hải Dương
Xã Trần Phú 10633Nhập toàn bộ
Thị trấn Ninh GiangHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Ninh Giang 11203Nhập toàn bộ
Xã An ĐứcHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân An 11167Nhập toàn bộ
Xã Bình XuyênHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Khúc Thừa Dụ 11224Nhập toàn bộ
Xã Đức PhúcHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân An 11167Nhập toàn bộ
Xã Hiệp LựcHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Ninh Giang 11203Nhập toàn bộ
Xã Hồng DụHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Ninh Giang 11203Nhập toàn bộ
Xã Hồng PhongHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Khúc Thừa Dụ 11224Nhập toàn bộ
Xã Hưng LongHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Hồng Châu 11218Nhập toàn bộ
Xã Kiến PhúcHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Khúc Thừa Dụ 11224Nhập toàn bộ
Xã Nghĩa AnHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Vĩnh Lại 11164Nhập toàn bộ
Xã Tân HươngHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Vĩnh Lại 11164Nhập toàn bộ
Xã Tân PhongHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân An 11167Nhập toàn bộ
Xã Tân QuangHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Hồng Châu 11218Nhập toàn bộ
Xã Ứng HòeHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Vĩnh Lại 11164Nhập toàn bộ
Xã Văn HộiHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Hồng Châu 11218Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh HòaHuyện Ninh Giang
Tỉnh Hải Dương
Xã Ninh Giang 11203Nhập toàn bộ
Thị trấn Thanh HàHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Thanh Hà 10813Nhập toàn bộ
Xã An PhượngHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Tây 10846Nhập toàn bộ
Xã Cẩm ViệtHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Bắc 10816Nhập một phần
Xã Cẩm ViệtHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Lai Khê 10756Nhập một phần
Xã Hồng LạcHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Phường Ái Quốc 10660Nhập một phần
Xã Hồng LạcHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Bắc 10816Nhập một phần
Xã Liên MạcHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Nam 10843Nhập toàn bộ
Xã Tân AnHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Tây 10846Nhập toàn bộ
Xã Tân ViệtHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Bắc 10816Nhập toàn bộ
Xã Thanh AnHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Nam 10843Nhập một phần
Xã Thanh AnHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Lai Khê 10756Nhập một phần
Xã Thanh HảiHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Đại Sơn 11086Nhập một phần
Xã Thanh HảiHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Tây 10846Nhập một phần
Xã Thanh HồngHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Đông 10882Nhập toàn bộ
Xã Thanh LangHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Nam 10843Nhập toàn bộ
Xã Thanh QuangHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Đông 10882Nhập toàn bộ
Xã Thanh SơnHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Thanh Hà 10813Nhập toàn bộ
Xã Thanh TânHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Thanh Hà 10813Nhập toàn bộ
Xã Thanh XuânHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Nam 10843Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh CườngHuyện Thanh Hà
Tỉnh Hải Dương
Xã Hà Đông 10882Nhập toàn bộ
Thị trấn Thanh MiệnHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Thanh Miện 11239Nhập một phần
Thị trấn Thanh MiệnHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Trường Tân 11065Nhập một phần
Xã Cao ThắngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Thanh Miện 11239Nhập toàn bộ
Xã Chi Lăng BắcHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam Thanh Miện 11284Nhập toàn bộ
Xã Chi Lăng NamHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam Thanh Miện 11284Nhập toàn bộ
Xã Đoàn KếtHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Hải Hưng 11257Nhập toàn bộ
Xã Đoàn TùngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyễn Lương Bằng 11242Nhập một phần
Xã Đoàn TùngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập một phần
Xã Hồng PhongHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam Thanh Miện 11284Nhập toàn bộ
Xã Hồng QuangHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Bắc Thanh Miện 11254Nhập toàn bộ
Xã Lam SơnHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Bắc Thanh Miện 11254Nhập toàn bộ
Xã Lê HồngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Bắc Thanh Miện 11254Nhập toàn bộ
Xã Ngô QuyềnHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Hải Hưng 11257Nhập toàn bộ
Xã Ngũ HùngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Thanh Miện 11239Nhập toàn bộ
Xã Phạm KhaHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyễn Lương Bằng 11242Nhập toàn bộ
Xã Tân TràoHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Hải Hưng 11257Nhập toàn bộ
Xã Thanh GiangHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam Thanh Miện 11284Nhập toàn bộ
Xã Thanh TùngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyễn Lương Bằng 11242Nhập một phần
Xã Thanh TùngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Thượng Hồng 10993Nhập một phần
Xã Tứ CườngHuyện Thanh Miện
Tỉnh Hải Dương
Xã Thanh Miện 11239Nhập toàn bộ
Thị trấn Tứ KỳHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tứ Kỳ 11074Nhập toàn bộ
Xã An ThanhHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Chí Minh 11131Nhập toàn bộ
Xã Bình LãngHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Đại Sơn 11086Nhập toàn bộ
Xã Chí MinhHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Chí Minh 11131Nhập toàn bộ
Xã Dân AnHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân Kỳ 11113Nhập toàn bộ
Xã Đại HợpHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân Kỳ 11113Nhập toàn bộ
Xã Đại SơnHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Đại Sơn 11086Nhập toàn bộ
Xã Hà KỳHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyên Giáp 11146Nhập toàn bộ
Xã Hà ThanhHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyên Giáp 11146Nhập toàn bộ
Xã Hưng ĐạoHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Đại Sơn 11086Nhập một phần
Xã Hưng ĐạoHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân Kỳ 11113Nhập một phần
Xã Kỳ SơnHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân Kỳ 11113Nhập toàn bộ
Xã Lạc PhượngHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Lạc Phượng 11140Nhập toàn bộ
Xã Minh ĐứcHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tứ Kỳ 11074Nhập toàn bộ
Xã Nguyên GiápHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyên Giáp 11146Nhập toàn bộ
Xã Quang KhảiHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tứ Kỳ 11074Nhập toàn bộ
Xã Quang PhụcHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tứ Kỳ 11074Nhập toàn bộ
Xã Quang TrungHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Lạc Phượng 11140Nhập toàn bộ
Xã Tân KỳHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Tân Kỳ 11113Nhập toàn bộ
Xã Tiên ĐộngHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Lạc Phượng 11140Nhập một phần
Xã Tiên ĐộngHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Nguyên Giáp 11146Nhập một phần
Xã Văn TốHuyện Tứ Kỳ
Tỉnh Hải Dương
Xã Chí Minh 11131Nhập toàn bộ
Phường An LạcThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Lê Đại Hành 10603Nhập toàn bộ
Phường Bến TắmThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Nguyễn Trãi 10552Nhập toàn bộ
Phường Chí MinhThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chu Văn An 10549Nhập toàn bộ
Phường Cổ ThànhThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chí Linh 10546Nhập toàn bộ
Phường Cộng HòaThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chu Văn An 10549Nhập một phần
Phường Cộng HòaThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Hưng Đạo 10570Nhập một phần
Phường Đồng LạcThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Lê Đại Hành 10603Nhập toàn bộ
Phường Hoàng TânThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Nhân Tông 10573Nhập toàn bộ
Phường Hoàng TiếnThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Nhân Tông 10573Nhập toàn bộ
Phường Phả LạiThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chí Linh 10546Nhập toàn bộ
Phường Sao ĐỏThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chu Văn An 10549Nhập toàn bộ
Phường Tân DânThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Lê Đại Hành 10603Nhập toàn bộ
Phường Thái HọcThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chu Văn An 10549Nhập toàn bộ
Phường Văn AnThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chu Văn An 10549Nhập toàn bộ
Phường Văn ĐứcThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Bắc An Phụ 10678Nhập một phần
Phường Văn ĐứcThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chu Văn An 10549Nhập một phần
Phường Văn ĐứcThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Nhân Tông 10573Nhập một phần
Xã Bắc AnThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Nguyễn Trãi 10552Nhập toàn bộ
Xã Hoàng Hoa ThámThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Nguyễn Trãi 10552Nhập toàn bộ
Xã Hưng ĐạoThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Hưng Đạo 10570Nhập toàn bộ
Xã Lê LợiThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Hưng Đạo 10570Nhập toàn bộ
Xã Nhân HuệThành phố Chí Linh
Tỉnh Hải Dương
Phường Chí Linh 10546Nhập toàn bộ
Phường Ái QuốcThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Ái Quốc 10660Nhập toàn bộ
Phường Bình HànThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Thành Đông 10507Nhập toàn bộ
Phường Cẩm ThượngThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Thành Đông 10507Nhập toàn bộ
Phường Hải TânThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Tân Hưng 10537Nhập toàn bộ
Phường Lê Thanh NghịThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Lê Thanh Nghị 10532Nhập toàn bộ
Phường Nam ĐồngThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Nam Đồng 10837Nhập toàn bộ
Phường Ngọc ChâuThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Hải Dương 10525Nhập toàn bộ
Phường Nguyễn TrãiThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Thành Đông 10507Nhập toàn bộ
Phường Nhị ChâuThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Hải Dương 10525Nhập toàn bộ
Phường Quang TrungThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Hải Dương 10525Nhập toàn bộ
Phường Tân BìnhThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Lê Thanh Nghị 10532Nhập toàn bộ
Phường Tân HưngThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Tân Hưng 10537Nhập toàn bộ
Phường Thạch KhôiThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Thạch Khôi 11002Nhập toàn bộ
Phường Thanh BìnhThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Lê Thanh Nghị 10532Nhập toàn bộ
Phường Trần Hưng ĐạoThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Hải Dương 10525Nhập toàn bộ
Phường Trần PhúThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Lê Thanh Nghị 10532Nhập một phần
Phường Trần PhúThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Tân Hưng 10537Nhập một phần
Phường Tứ MinhThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Tứ Minh 10891Nhập một phần
Phường Tứ MinhThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Việt Hòa 10543Nhập một phần
Phường Việt HòaThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Việt Hòa 10543Nhập toàn bộ
Xã An ThượngThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Thành Đông 10507Nhập toàn bộ
Xã Gia XuyênThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Thạch Khôi 11002Nhập toàn bộ
Xã Liên HồngThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Thạch Khôi 11002Nhập toàn bộ
Xã Ngọc SơnThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Tân Hưng 10537Nhập toàn bộ
Xã Quyết ThắngThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Ái Quốc 10660Nhập toàn bộ
Xã Tiền TiếnThành phố Hải Dương
Tỉnh Hải Dương
Phường Nam Đồng 10837Nhập toàn bộ
Phường An PhụThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Liễu 10729Nhập toàn bộ
Phường An SinhThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Phạm Sư Mạnh 10726Nhập toàn bộ
Phường Hiến ThànhThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Nguyễn Đại Năng 10744Nhập toàn bộ
Phường Hiệp AnThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Kinh Môn 10675Nhập toàn bộ
Phường Hiệp SơnThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Phạm Sư Mạnh 10726Nhập toàn bộ
Phường Long XuyênThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Kinh Môn 10675Nhập toàn bộ
Phường Minh TânThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Nhị Chiểu 10714Nhập toàn bộ
Phường Phú ThứThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Nhị Chiểu 10714Nhập toàn bộ
Phường Tân DânThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Nhị Chiểu 10714Nhập toàn bộ
Xã Bạch ĐằngThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Bắc An Phụ 10678Nhập toàn bộ
Xã Lạc LongThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam An Phụ 10705Nhập toàn bộ
Xã Lê NinhThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Bắc An Phụ 10678Nhập toàn bộ
Xã Minh HòaThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Nguyễn Đại Năng 10744Nhập toàn bộ
Xã Quang ThànhThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam An Phụ 10705Nhập toàn bộ
Xã Thăng LongThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Xã Nam An Phụ 10705Nhập toàn bộ
Xã Thượng QuậnThị xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Liễu 10729Nhập một phần
Phường An LưuThị Xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Kinh Môn 10675Nhập toàn bộ
Phường Duy TânThị Xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Nhị Chiểu 10714Nhập toàn bộ
Phường Phạm TháiThị Xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Phạm Sư Mạnh 10726Nhập toàn bộ
Phường Thái ThịnhThị Xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Nguyễn Đại Năng 10744Nhập toàn bộ
Phường Thất HùngThị Xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Bắc An Phụ 10678Nhập toàn bộ
Xã Hiệp HòaThị Xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Phường Trần Liễu 10729Nhập toàn bộ
Xã Thượng QuậnThị Xã Kinh Môn
Tỉnh Hải Dương
Xã Phú Thái 10750Nhập một phần

Câu hỏi thường gặp

Hải Phòng sau sáp nhập có bao nhiêu xã, phường?

Từ ngày 1/7/2025, Hải Phòng có 114 đơn vị hành chính cấp xã: 67 xã, 45 phường, 2 đặc khu. Không còn cấp huyện.

Xã cũ ở Hải Phòng giờ thuộc xã nào?

Tìm tên xã cũ trong bảng trên trang này hoặc gõ vào ô tìm. Ví dụ: Thị trấn An Lão (Huyện An Lão) nay thuộc Xã An Lão. Bảng lấy từ danh mục của Cục Thống kê, đối chiếu nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Xã cũ ghi "một phần" nghĩa là gì?

Xã cũ đó bị chia cho từ hai xã, phường mới trở lên (147 dòng trong bảng Hải Phòng). Chỉ tên xã cũ thì chưa biết thửa đất thuộc xã mới nào; cần xem thôn, tổ dân phố hoặc vị trí thửa trên bản đồ, hoặc hỏi UBND xã mới.

Có phải đổi sổ đỏ, căn cước khi xã đổi tên không?

Không bắt buộc. Giấy chứng nhận và giấy tờ đã cấp theo địa danh cũ vẫn còn giá trị sử dụng; khi làm thủ tục đăng ký biến động hoặc cấp đổi, cơ quan đăng ký đất đai sẽ ghi địa danh mới.

Văn bản nào quy định việc sắp xếp xã của Hải Phòng?

Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Hải Phòng năm 2025: 1669/NQ-UBTVQH15, có hiệu lực từ 1/7/2025. Liên kết văn bản ở đầu trang.

Tỉnh, thành phố khác