VilacGIS

TRA XÃ CŨ → XÃ MỚI · THANH HÓA

Xã cũ thành xã gì – Thanh Hóa

Từ 1/7/2025, 547 xã, phường, thị trấn cũ của Thanh Hóa được sắp xếp thành 166 đơn vị mới của Thanh Hóa: 147 xã, 19 phường. Tìm tên cũ trong ô dưới hoặc xem bảng đầy đủ.

Nguồn: Bảng chuyển đổi đơn vị hành chính mới – cũ của Cục Thống kê; Nghị quyết 1686/NQ-UBTVQH15 (16/06/2025).

558 dòng

Xã, phường, thị trấn cũHuyện cũXã, phường mới · mãNhập
Thị trấn Cành NàngHuyện Bá ThướcXã Bá Thước 14923Nhập toàn bộ
Xã Ái ThượngHuyện Bá ThướcXã Điền Lư 14950Nhập toàn bộ
Xã Ban CôngHuyện Bá ThướcXã Bá Thước 14923Nhập toàn bộ
Xã Cổ LũngHuyện Bá ThướcXã Cổ Lũng 14959Nhập toàn bộ
Xã Điền HạHuyện Bá ThướcXã Điền Quang 14932Nhập toàn bộ
Xã Điền LưHuyện Bá ThướcXã Điền Lư 14950Nhập toàn bộ
Xã Điền QuangHuyện Bá ThướcXã Điền Quang 14932Nhập toàn bộ
Xã Điền ThượngHuyện Bá ThướcXã Điền Quang 14932Nhập toàn bộ
Xã Điền TrungHuyện Bá ThướcXã Điền Lư 14950Nhập toàn bộ
Xã Hạ TrungHuyện Bá ThướcXã Bá Thước 14923Nhập toàn bộ
Xã Kỳ TânHuyện Bá ThướcXã Văn Nho 14974Nhập toàn bộ
Xã Lũng CaoHuyện Bá ThướcXã Cổ Lũng 14959Nhập toàn bộ
Xã Lũng NiêmHuyện Bá ThướcXã Pù Luông 14956Nhập toàn bộ
Xã Lương NgoạiHuyện Bá ThướcXã Quý Lương 14953Nhập toàn bộ
Xã Lương NộiHuyện Bá ThướcXã Quý Lương 14953Nhập toàn bộ
Xã Lương TrungHuyện Bá ThướcXã Quý Lương 14953Nhập toàn bộ
Xã Thành LâmHuyện Bá ThướcXã Pù Luông 14956Nhập toàn bộ
Xã Thành SơnHuyện Bá ThướcXã Pù Luông 14956Nhập toàn bộ
Xã Thiết KếHuyện Bá ThướcXã Thiết Ống 14980Nhập toàn bộ
Xã Thiết ỐngHuyện Bá ThướcXã Thiết Ống 14980Nhập toàn bộ
Xã Văn NhoHuyện Bá ThướcXã Văn Nho 14974Nhập toàn bộ
Thị trấn Phong SơnHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Thủy 15127Nhập toàn bộ
Xã Cẩm BìnhHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Thạch 15142Nhập toàn bộ
Xã Cẩm ChâuHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Vân 15163Nhập toàn bộ
Xã Cẩm GiangHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Tú 15148Nhập toàn bộ
Xã Cẩm LiênHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Thạch 15142Nhập toàn bộ
Xã Cẩm LongHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Tân 15178Nhập toàn bộ
Xã Cẩm LươngHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Tú 15148Nhập toàn bộ
Xã Cẩm NgọcHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Thủy 15127Nhập toàn bộ
Xã Cẩm PhúHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Tân 15178Nhập toàn bộ
Xã Cẩm QuýHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Tú 15148Nhập toàn bộ
Xã Cẩm TâmHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Vân 15163Nhập toàn bộ
Xã Cẩm TânHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Tân 15178Nhập toàn bộ
Xã Cẩm ThạchHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Thạch 15142Nhập toàn bộ
Xã Cẩm ThànhHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Thạch 15142Nhập toàn bộ
Xã Cẩm TúHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Tú 15148Nhập toàn bộ
Xã Cẩm VânHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Vân 15163Nhập toàn bộ
Xã Cẩm YênHuyện Cẩm ThủyXã Cẩm Vân 15163Nhập toàn bộ
Thị trấn Hà LĩnhHuyện Hà TrungXã Tống Sơn 15316Nhập toàn bộ
Thị trấn Hà LongHuyện Hà TrungXã Hà Long 15274Nhập toàn bộ
Thị trấn Hà TrungHuyện Hà TrungXã Hà Trung 15271Nhập một phần
Thị trấn Hà TrungHuyện Hà TrungXã Hoạt Giang 15286Nhập một phần
Xã Hà BắcHuyện Hà TrungXã Hà Long 15274Nhập toàn bộ
Xã Hà BìnhHuyện Hà TrungXã Hà Trung 15271Nhập một phần
Xã Hà BìnhHuyện Hà TrungXã Hoạt Giang 15286Nhập một phần
Xã Hà ChâuHuyện Hà TrungXã Lĩnh Toại 15298Nhập toàn bộ
Xã Hà ĐôngHuyện Hà TrungXã Hà Trung 15271Nhập toàn bộ
Xã Hà GiangHuyện Hà TrungXã Hà Long 15274Nhập toàn bộ
Xã Hà HảiHuyện Hà TrungXã Lĩnh Toại 15298Nhập toàn bộ
Xã Hà NgọcHuyện Hà TrungXã Hà Trung 15271Nhập toàn bộ
Xã Hà SơnHuyện Hà TrungXã Tống Sơn 15316Nhập toàn bộ
Xã Hà TânHuyện Hà TrungXã Tống Sơn 15316Nhập toàn bộ
Xã Hà TiếnHuyện Hà TrungXã Tống Sơn 15316Nhập toàn bộ
Xã Hà VinhHuyện Hà TrungPhường Bỉm Sơn 14812Nhập toàn bộ
Xã Hoạt GiangHuyện Hà TrungXã Hoạt Giang 15286Nhập toàn bộ
Xã Lĩnh ToạiHuyện Hà TrungXã Lĩnh Toại 15298Nhập toàn bộ
Xã Thái LaiHuyện Hà TrungXã Lĩnh Toại 15298Nhập toàn bộ
Xã Yên DươngHuyện Hà TrungXã Hoạt Giang 15286Nhập toàn bộ
Xã Yến SơnHuyện Hà TrungXã Hà Trung 15271Nhập toàn bộ
Thị trấn Hậu LộcHuyện Hậu LộcXã Hậu Lộc 16012Nhập toàn bộ
Xã Cầu LộcHuyện Hậu LộcXã Đông Thành 16033Nhập toàn bộ
Xã Đa LộcHuyện Hậu LộcXã Vạn Lộc 16078Nhập toàn bộ
Xã Đại LộcHuyện Hậu LộcXã Triệu Lộc 16021Nhập toàn bộ
Xã Đồng LộcHuyện Hậu LộcXã Đông Thành 16033Nhập toàn bộ
Xã Hải LộcHuyện Hậu LộcXã Vạn Lộc 16078Nhập toàn bộ
Xã Hoa LộcHuyện Hậu LộcXã Hoa Lộc 16072Nhập toàn bộ
Xã Hòa LộcHuyện Hậu LộcXã Hoa Lộc 16072Nhập toàn bộ
Xã Hưng LộcHuyện Hậu LộcXã Vạn Lộc 16078Nhập toàn bộ
Xã Liên LộcHuyện Hậu LộcXã Hoa Lộc 16072Nhập toàn bộ
Xã Lộc SơnHuyện Hậu LộcXã Hậu Lộc 16012Nhập toàn bộ
Xã Minh LộcHuyện Hậu LộcXã Vạn Lộc 16078Nhập toàn bộ
Xã Mỹ LộcHuyện Hậu LộcXã Hậu Lộc 16012Nhập toàn bộ
Xã Ngư LộcHuyện Hậu LộcXã Vạn Lộc 16078Nhập toàn bộ
Xã Phú LộcHuyện Hậu LộcXã Hoa Lộc 16072Nhập toàn bộ
Xã Quang LộcHuyện Hậu LộcXã Hoa Lộc 16072Nhập toàn bộ
Xã Thành LộcHuyện Hậu LộcXã Đông Thành 16033Nhập toàn bộ
Xã Thuần LộcHuyện Hậu LộcXã Hậu Lộc 16012Nhập toàn bộ
Xã Tiến LộcHuyện Hậu LộcXã Triệu Lộc 16021Nhập toàn bộ
Xã Triệu LộcHuyện Hậu LộcXã Triệu Lộc 16021Nhập toàn bộ
Xã Tuy LộcHuyện Hậu LộcXã Đông Thành 16033Nhập toàn bộ
Xã Xuân LộcHuyện Hậu LộcXã Hoa Lộc 16072Nhập toàn bộ
Thị trấn Bút SơnHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Hóa 15865Nhập toàn bộ
Xã Hoằng CátHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Sơn 15910Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ChâuHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Châu 15976Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ĐạoHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Hóa 15865Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ĐạtHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Hóa 15865Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ĐôngHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Thanh 16000Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ĐồngHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Hóa 15865Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ĐứcHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Hóa 15865Nhập toàn bộ
Xã Hoằng GiangHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Giang 15880Nhập toàn bộ
Xã Hoằng HàHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Hóa 15865Nhập toàn bộ
Xã Hoằng HảiHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Tiến 15991Nhập toàn bộ
Xã Hoằng HợpHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Giang 15880Nhập toàn bộ
Xã Hoằng KimHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Phú 15889Nhập toàn bộ
Xã Hoằng LộcHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Lộc 15961Nhập toàn bộ
Xã Hoằng LưuHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Châu 15976Nhập toàn bộ
Xã Hoằng NgọcHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Thanh 16000Nhập toàn bộ
Xã Hoằng PhongHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Châu 15976Nhập toàn bộ
Xã Hoằng PhúHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Phú 15889Nhập toàn bộ
Xã Hoằng PhụHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Thanh 16000Nhập toàn bộ
Xã Hoằng QuỳHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Giang 15880Nhập toàn bộ
Xã Hoằng QuýHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Phú 15889Nhập toàn bộ
Xã Hoằng SơnHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Sơn 15910Nhập toàn bộ
Xã Hoằng TânHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Lộc 15961Nhập toàn bộ
Xã Hoằng TháiHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Lộc 15961Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ThanhHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Thanh 16000Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ThànhHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Lộc 15961Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ThắngHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Châu 15976Nhập toàn bộ
Xã Hoằng ThịnhHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Lộc 15961Nhập toàn bộ
Xã Hoằng TiếnHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Tiến 15991Nhập toàn bộ
Xã Hoằng TrạchHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Lộc 15961Nhập toàn bộ
Xã Hoằng TrinhHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Sơn 15910Nhập toàn bộ
Xã Hoằng TrungHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Phú 15889Nhập toàn bộ
Xã Hoằng TrườngHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Tiến 15991Nhập toàn bộ
Xã Hoằng XuânHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Giang 15880Nhập toàn bộ
Xã Hoằng XuyênHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Sơn 15910Nhập toàn bộ
Xã Hoằng YếnHuyện Hoằng HóaXã Hoằng Tiến 15991Nhập toàn bộ
Thị trấn Lang ChánhHuyện Lang ChánhXã Linh Sơn 15055Nhập toàn bộ
Xã Đồng LươngHuyện Lang ChánhXã Đồng Lương 15058Nhập toàn bộ
Xã Giao AnHuyện Lang ChánhXã Giao An 15043Nhập toàn bộ
Xã Giao ThiệnHuyện Lang ChánhXã Giao An 15043Nhập toàn bộ
Xã Lâm PhúHuyện Lang ChánhXã Văn Phú 15049Nhập toàn bộ
Xã Tam VănHuyện Lang ChánhXã Văn Phú 15049Nhập toàn bộ
Xã Tân PhúcHuyện Lang ChánhXã Đồng Lương 15058Nhập toàn bộ
Xã Trí NangHuyện Lang ChánhXã Linh Sơn 15055Nhập toàn bộ
Xã Yên KhươngHuyện Lang ChánhXã Yên Khương 15031Nhập toàn bộ
Xã Yên ThắngHuyện Lang ChánhXã Yên Thắng 15034Nhập toàn bộ
Thị trấn Mường LátHuyện Mường LátXã Mường Lát 14845Nhập toàn bộ
Xã Mường ChanhHuyện Mường LátXã Mường Chanh 14866Nhập toàn bộ
Xã Mường LýHuyện Mường LátXã Mường Lý 14854Nhập toàn bộ
Xã Nhi SơnHuyện Mường LátXã Nhi Sơn 14864Nhập toàn bộ
Xã Pù NhiHuyện Mường LátXã Pù Nhi 14863Nhập toàn bộ
Xã Quang ChiểuHuyện Mường LátXã Quang Chiểu 14860Nhập toàn bộ
Xã Tam ChungHuyện Mường LátXã Tam Chung 14848Nhập toàn bộ
Xã Trung LýHuyện Mường LátXã Trung Lý 14857Nhập toàn bộ
Thị trấn Nga SơnHuyện Nga SơnXã Nga Sơn 16093Nhập toàn bộ
Xã Ba ĐìnhHuyện Nga SơnXã Ba Đình 16171Nhập toàn bộ
Xã Nga AnHuyện Nga SơnXã Nga An 16144Nhập toàn bộ
Xã Nga ĐiềnHuyện Nga SơnXã Nga An 16144Nhập toàn bộ
Xã Nga GiápHuyện Nga SơnXã Hồ Vương 16138Nhập toàn bộ
Xã Nga HảiHuyện Nga SơnXã Hồ Vương 16138Nhập toàn bộ
Xã Nga HiệpHuyện Nga SơnXã Nga Sơn 16093Nhập toàn bộ
Xã Nga LiênHuyện Nga SơnXã Hồ Vương 16138Nhập toàn bộ
Xã Nga PhúHuyện Nga SơnXã Nga An 16144Nhập toàn bộ
Xã Nga PhượngHuyện Nga SơnXã Nga Thắng 16114Nhập toàn bộ
Xã Nga TânHuyện Nga SơnXã Tân Tiến 16108Nhập toàn bộ
Xã Nga ThạchHuyện Nga SơnXã Nga Thắng 16114Nhập toàn bộ
Xã Nga TháiHuyện Nga SơnXã Tân Tiến 16108Nhập toàn bộ
Xã Nga ThanhHuyện Nga SơnXã Nga Sơn 16093Nhập toàn bộ
Xã Nga ThànhHuyện Nga SơnXã Hồ Vương 16138Nhập toàn bộ
Xã Nga ThắngHuyện Nga SơnXã Nga Thắng 16114Nhập toàn bộ
Xã Nga ThiệnHuyện Nga SơnXã Ba Đình 16171Nhập toàn bộ
Xã Nga ThủyHuyện Nga SơnXã Nga Sơn 16093Nhập toàn bộ
Xã Nga TiếnHuyện Nga SơnXã Tân Tiến 16108Nhập toàn bộ
Xã Nga TrườngHuyện Nga SơnXã Ba Đình 16171Nhập toàn bộ
Xã Nga VănHuyện Nga SơnXã Nga Thắng 16114Nhập toàn bộ
Xã Nga VịnhHuyện Nga SơnXã Ba Đình 16171Nhập toàn bộ
Xã Nga YênHuyện Nga SơnXã Nga Sơn 16093Nhập toàn bộ
Thị trấn Ngọc LặcHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Lặc 15061Nhập toàn bộ
Xã Cao NgọcHuyện Ngọc LặcXã Minh Sơn 15124Nhập toàn bộ
Xã Cao ThịnhHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Liên 15091Nhập toàn bộ
Xã Đồng ThịnhHuyện Ngọc LặcXã Thạch Lập 15085Nhập toàn bộ
Xã Kiên ThọHuyện Ngọc LặcXã Kiên Thọ 15112Nhập toàn bộ
Xã Lam SơnHuyện Ngọc LặcXã Minh Sơn 15124Nhập toàn bộ
Xã Lộc ThịnhHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Liên 15091Nhập toàn bộ
Xã Minh SơnHuyện Ngọc LặcXã Minh Sơn 15124Nhập toàn bộ
Xã Minh TiếnHuyện Ngọc LặcXã Minh Sơn 15124Nhập toàn bộ
Xã Mỹ TânHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Lặc 15061Nhập toàn bộ
Xã Ngọc LiênHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Liên 15091Nhập toàn bộ
Xã Ngọc SơnHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Liên 15091Nhập toàn bộ
Xã Ngọc TrungHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Liên 15091Nhập toàn bộ
Xã Nguyệt ẤnHuyện Ngọc LặcXã Nguyệt Ấn 15106Nhập toàn bộ
Xã Phúc ThịnhHuyện Ngọc LặcXã Kiên Thọ 15112Nhập toàn bộ
Xã Phùng GiáoHuyện Ngọc LặcXã Nguyệt Ấn 15106Nhập toàn bộ
Xã Phùng MinhHuyện Ngọc LặcXã Kiên Thọ 15112Nhập toàn bộ
Xã Quang TrungHuyện Ngọc LặcXã Thạch Lập 15085Nhập toàn bộ
Xã Thạch LậpHuyện Ngọc LặcXã Thạch Lập 15085Nhập toàn bộ
Xã Thúy SơnHuyện Ngọc LặcXã Ngọc Lặc 15061Nhập toàn bộ
Xã Vân AmHuyện Ngọc LặcXã Nguyệt Ấn 15106Nhập toàn bộ
Thị trấn Bến SungHuyện Như ThanhXã Như Thanh 16228Nhập toàn bộ
Xã Cán KhêHuyện Như ThanhXã Xuân Du 16234Nhập toàn bộ
Xã Hải LongHuyện Như ThanhXã Như Thanh 16228Nhập toàn bộ
Xã Mậu LâmHuyện Như ThanhXã Mậu Lâm 16249Nhập toàn bộ
Xã Phú NhuậnHuyện Như ThanhXã Mậu Lâm 16249Nhập toàn bộ
Xã Phượng NghiHuyện Như ThanhXã Xuân Du 16234Nhập toàn bộ
Xã Thanh KỳHuyện Như ThanhXã Thanh Kỳ 16273Nhập toàn bộ
Xã Thanh TânHuyện Như ThanhXã Công Chính 16369Nhập một phần
Xã Thanh TânHuyện Như ThanhXã Thanh Kỳ 16273Nhập một phần
Xã Xuân DuHuyện Như ThanhXã Xuân Du 16234Nhập toàn bộ
Xã Xuân KhangHuyện Như ThanhXã Như Thanh 16228Nhập toàn bộ
Xã Xuân PhúcHuyện Như ThanhXã Yên Thọ 16264Nhập toàn bộ
Xã Xuân TháiHuyện Như ThanhXã Xuân Thái 16258Nhập toàn bộ
Xã Yên LạcHuyện Như ThanhXã Yên Thọ 16264Nhập toàn bộ
Xã Yên ThọHuyện Như ThanhXã Như Thanh 16228Nhập một phần
Xã Yên ThọHuyện Như ThanhXã Yên Thọ 16264Nhập một phần
Thị trấn Yên CátHuyện Như XuânXã Như Xuân 16174Nhập toàn bộ
Xã Bãi TrànhHuyện Như XuânXã Xuân Bình 16177Nhập toàn bộ
Xã Bình LươngHuyện Như XuânXã Hóa Quỳ 16186Nhập toàn bộ
Xã Cát TânHuyện Như XuânXã Thượng Ninh 16225Nhập toàn bộ
Xã Cát VânHuyện Như XuânXã Thượng Ninh 16225Nhập toàn bộ
Xã Hóa QuỳHuyện Như XuânXã Hóa Quỳ 16186Nhập toàn bộ
Xã Tân BìnhHuyện Như XuânXã Như Xuân 16174Nhập toàn bộ
Xã Thanh HòaHuyện Như XuânXã Thanh Phong 16213Nhập toàn bộ
Xã Thanh LâmHuyện Như XuânXã Thanh Phong 16213Nhập toàn bộ
Xã Thanh PhongHuyện Như XuânXã Thanh Phong 16213Nhập toàn bộ
Xã Thanh QuânHuyện Như XuânXã Thanh Quân 16222Nhập toàn bộ
Xã Thanh SơnHuyện Như XuânXã Thanh Quân 16222Nhập toàn bộ
Xã Thanh XuânHuyện Như XuânXã Thanh Quân 16222Nhập toàn bộ
Xã Thượng NinhHuyện Như XuânXã Thượng Ninh 16225Nhập toàn bộ
Xã Xuân BìnhHuyện Như XuânXã Xuân Bình 16177Nhập toàn bộ
Xã Xuân HòaHuyện Như XuânXã Xuân Bình 16177Nhập toàn bộ
Thị trấn Nông CốngHuyện Nông CốngXã Nông Cống 16279Nhập toàn bộ
Xã Công ChínhHuyện Nông CốngXã Công Chính 16369Nhập toàn bộ
Xã Công LiêmHuyện Nông CốngXã Công Chính 16369Nhập toàn bộ
Xã Hoàng GiangHuyện Nông CốngXã Trung Chính 16297Nhập toàn bộ
Xã Hoàng SơnHuyện Nông CốngXã Trung Chính 16297Nhập toàn bộ
Xã Minh KhôiHuyện Nông CốngXã Nông Cống 16279Nhập toàn bộ
Xã Minh NghĩaHuyện Nông CốngXã Nông Cống 16279Nhập toàn bộ
Xã Tân KhangHuyện Nông CốngXã Trung Chính 16297Nhập toàn bộ
Xã Tân PhúcHuyện Nông CốngXã Trung Chính 16297Nhập toàn bộ
Xã Tân ThọHuyện Nông CốngXã Trung Chính 16297Nhập toàn bộ
Xã Tế LợiHuyện Nông CốngXã Thắng Lợi 16309Nhập toàn bộ
Xã Tế NôngHuyện Nông CốngXã Thắng Lợi 16309Nhập toàn bộ
Xã Tế ThắngHuyện Nông CốngXã Thắng Lợi 16309Nhập toàn bộ
Xã Thăng BìnhHuyện Nông CốngXã Thăng Bình 16342Nhập toàn bộ
Xã Thăng LongHuyện Nông CốngXã Thăng Bình 16342Nhập toàn bộ
Xã Thăng ThọHuyện Nông CốngXã Thăng Bình 16342Nhập toàn bộ
Xã Trung ChínhHuyện Nông CốngXã Trung Chính 16297Nhập toàn bộ
Xã Trung ThànhHuyện Nông CốngXã Thắng Lợi 16309Nhập toàn bộ
Xã Trường GiangHuyện Nông CốngXã Trường Văn 16348Nhập toàn bộ
Xã Trường MinhHuyện Nông CốngXã Trường Văn 16348Nhập toàn bộ
Xã Trường SơnHuyện Nông CốngXã Trường Văn 16348Nhập toàn bộ
Xã Trường TrungHuyện Nông CốngXã Trường Văn 16348Nhập toàn bộ
Xã Tượng LĩnhHuyện Nông CốngXã Tượng Lĩnh 16363Nhập toàn bộ
Xã Tượng SơnHuyện Nông CốngXã Tượng Lĩnh 16363Nhập toàn bộ
Xã Tượng VănHuyện Nông CốngXã Tượng Lĩnh 16363Nhập toàn bộ
Xã Vạn HòaHuyện Nông CốngXã Nông Cống 16279Nhập toàn bộ
Xã Vạn ThắngHuyện Nông CốngXã Nông Cống 16279Nhập toàn bộ
Xã Vạn ThiệnHuyện Nông CốngXã Nông Cống 16279Nhập toàn bộ
Xã Yên MỹHuyện Nông CốngXã Công Chính 16369Nhập toàn bộ
Thị trấn Hồi XuânHuyện Quan HóaXã Hồi Xuân 14869Nhập toàn bộ
Xã Hiền ChungHuyện Quan HóaXã Hiền Kiệt 14896Nhập toàn bộ
Xã Hiền KiệtHuyện Quan HóaXã Hiền Kiệt 14896Nhập toàn bộ
Xã Nam ĐộngHuyện Quan HóaXã Thiên Phủ 14908Nhập toàn bộ
Xã Nam TiếnHuyện Quan HóaXã Nam Xuân 14902Nhập toàn bộ
Xã Nam XuânHuyện Quan HóaXã Nam Xuân 14902Nhập toàn bộ
Xã Phú LệHuyện Quan HóaXã Phú Lệ 14878Nhập toàn bộ
Xã Phú NghiêmHuyện Quan HóaXã Hồi Xuân 14869Nhập toàn bộ
Xã Phú SơnHuyện Quan HóaXã Phú Lệ 14878Nhập toàn bộ
Xã Phú ThanhHuyện Quan HóaXã Phú Lệ 14878Nhập toàn bộ
Xã Phú XuânHuyện Quan HóaXã Phú Xuân 14890Nhập toàn bộ
Xã Thành SơnHuyện Quan HóaXã Trung Thành 14872Nhập toàn bộ
Xã Thiên PhủHuyện Quan HóaXã Thiên Phủ 14908Nhập toàn bộ
Xã Trung SơnHuyện Quan HóaXã Trung Sơn 14875Nhập toàn bộ
Xã Trung ThànhHuyện Quan HóaXã Trung Thành 14872Nhập toàn bộ
Thị trấn Sơn LưHuyện Quan SơnXã Quan Sơn 15016Nhập một phần
Thị trấn Sơn LưHuyện Quan SơnXã Tam Lư 15019Nhập một phần
Xã Mường MìnHuyện Quan SơnXã Mường Mìn 15025Nhập toàn bộ
Xã Na MèoHuyện Quan SơnXã Na Mèo 15013Nhập toàn bộ
Xã Sơn ĐiệnHuyện Quan SơnXã Sơn Điện 15022Nhập toàn bộ
Xã Sơn HàHuyện Quan SơnXã Tam Lư 15019Nhập toàn bộ
Xã Sơn ThủyHuyện Quan SơnXã Sơn Thủy 15010Nhập toàn bộ
Xã Tam LưHuyện Quan SơnXã Tam Lư 15019Nhập toàn bộ
Xã Tam ThanhHuyện Quan SơnXã Tam Thanh 15007Nhập toàn bộ
Xã Trung HạHuyện Quan SơnXã Trung Hạ 15001Nhập toàn bộ
Xã Trung ThượngHuyện Quan SơnXã Quan Sơn 15016Nhập toàn bộ
Xã Trung TiếnHuyện Quan SơnXã Trung Hạ 15001Nhập toàn bộ
Xã Trung XuânHuyện Quan SơnXã Trung Hạ 15001Nhập toàn bộ
Thị trấn Tân PhongHuyện Quảng XươngXã Lưu Vệ 16438Nhập toàn bộ
Xã Quảng BìnhHuyện Quảng XươngXã Quảng Bình 16543Nhập toàn bộ
Xã Quảng ChínhHuyện Quảng XươngXã Quảng Chính 16489Nhập toàn bộ
Xã Quảng ĐịnhHuyện Quảng XươngXã Lưu Vệ 16438Nhập toàn bộ
Xã Quảng ĐứcHuyện Quảng XươngXã Lưu Vệ 16438Nhập toàn bộ
Xã Quảng GiaoHuyện Quảng XươngPhường Nam Sầm Sơn 16516Nhập toàn bộ
Xã Quảng HảiHuyện Quảng XươngXã Quảng Ninh 16540Nhập toàn bộ
Xã Quảng HòaHuyện Quảng XươngXã Quảng Yên 16480Nhập toàn bộ
Xã Quảng HợpHuyện Quảng XươngXã Quảng Ngọc 16498Nhập toàn bộ
Xã Quảng KhêHuyện Quảng XươngXã Quảng Chính 16489Nhập toàn bộ
Xã Quảng LongHuyện Quảng XươngXã Quảng Yên 16480Nhập toàn bộ
Xã Quảng LộcHuyện Quảng XươngXã Quảng Bình 16543Nhập toàn bộ
Xã Quảng LưuHuyện Quảng XươngXã Quảng Bình 16543Nhập toàn bộ
Xã Quảng NgọcHuyện Quảng XươngXã Quảng Ngọc 16498Nhập toàn bộ
Xã Quảng NhamHuyện Quảng XươngXã Tiên Trang 16549Nhập toàn bộ
Xã Quảng NhânHuyện Quảng XươngXã Quảng Ninh 16540Nhập toàn bộ
Xã Quảng NinhHuyện Quảng XươngXã Quảng Ninh 16540Nhập toàn bộ
Xã Quảng PhúcHuyện Quảng XươngXã Quảng Ngọc 16498Nhập toàn bộ
Xã Quảng ThạchHuyện Quảng XươngXã Tiên Trang 16549Nhập toàn bộ
Xã Quảng TháiHuyện Quảng XươngXã Quảng Bình 16543Nhập toàn bộ
Xã Quảng TrạchHuyện Quảng XươngXã Quảng Yên 16480Nhập toàn bộ
Xã Quảng TrungHuyện Quảng XươngXã Quảng Chính 16489Nhập toàn bộ
Xã Quảng TrườngHuyện Quảng XươngXã Quảng Chính 16489Nhập toàn bộ
Xã Quảng VănHuyện Quảng XươngXã Quảng Ngọc 16498Nhập toàn bộ
Xã Quảng YênHuyện Quảng XươngXã Quảng Yên 16480Nhập toàn bộ
Xã Tiên TrangHuyện Quảng XươngXã Tiên Trang 16549Nhập toàn bộ
Thị trấn Kim TânHuyện Thạch ThànhXã Kim Tân 15187Nhập toàn bộ
Thị trấn Vân DuHuyện Thạch ThànhXã Vân Du 15190Nhập toàn bộ
Xã Ngọc TrạoHuyện Thạch ThànhXã Ngọc Trạo 15250Nhập toàn bộ
Xã Thạch BìnhHuyện Thạch ThànhXã Thạch Bình 15211Nhập toàn bộ
Xã Thạch CẩmHuyện Thạch ThànhXã Thạch Bình 15211Nhập toàn bộ
Xã Thạch ĐịnhHuyện Thạch ThànhXã Kim Tân 15187Nhập toàn bộ
Xã Thạch LâmHuyện Thạch ThànhXã Thạch Quảng 15199Nhập toàn bộ
Xã Thạch LongHuyện Thạch ThànhXã Thạch Bình 15211Nhập toàn bộ
Xã Thạch QuảngHuyện Thạch ThànhXã Thạch Quảng 15199Nhập toàn bộ
Xã Thạch SơnHuyện Thạch ThànhXã Thạch Bình 15211Nhập toàn bộ
Xã Thạch TượngHuyện Thạch ThànhXã Thạch Quảng 15199Nhập toàn bộ
Xã Thành AnHuyện Thạch ThànhXã Ngọc Trạo 15250Nhập toàn bộ
Xã Thành CôngHuyện Thạch ThànhXã Vân Du 15190Nhập toàn bộ
Xã Thành HưngHuyện Thạch ThànhXã Kim Tân 15187Nhập toàn bộ
Xã Thành LongHuyện Thạch ThànhXã Ngọc Trạo 15250Nhập toàn bộ
Xã Thành MinhHuyện Thạch ThànhXã Thành Vinh 15229Nhập toàn bộ
Xã Thành MỹHuyện Thạch ThànhXã Thành Vinh 15229Nhập toàn bộ
Xã Thành TâmHuyện Thạch ThànhXã Ngọc Trạo 15250Nhập toàn bộ
Xã Thành TânHuyện Thạch ThànhXã Vân Du 15190Nhập toàn bộ
Xã Thành ThọHuyện Thạch ThànhXã Kim Tân 15187Nhập toàn bộ
Xã Thành TiếnHuyện Thạch ThànhXã Kim Tân 15187Nhập toàn bộ
Xã Thành TrựcHuyện Thạch ThànhXã Kim Tân 15187Nhập toàn bộ
Xã Thành VinhHuyện Thạch ThànhXã Thành Vinh 15229Nhập toàn bộ
Xã Thành YênHuyện Thạch ThànhXã Thành Vinh 15229Nhập toàn bộ
Thị trấn Hậu HiềnHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Toán 15820Nhập toàn bộ
Thị trấn Thiệu HóaHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Hóa 15772Nhập một phần
Thị trấn Thiệu HóaHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Quang 15796Nhập một phần
Thị trấn Thiệu HóaHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Trung 15835Nhập một phần
Xã Tân ChâuHuyện Thiệu HóaPhường Đông Tiến 15853Nhập toàn bộ
Xã Thiệu ChínhHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Toán 15820Nhập toàn bộ
Xã Thiệu CôngHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Hóa 15772Nhập toàn bộ
Xã Thiệu DuyHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Quang 15796Nhập toàn bộ
Xã Thiệu GiangHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Quang 15796Nhập toàn bộ
Xã Thiệu GiaoHuyện Thiệu HóaPhường Đông Tiến 15853Nhập toàn bộ
Xã Thiệu HòaHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Toán 15820Nhập toàn bộ
Xã Thiệu HợpHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Quang 15796Nhập toàn bộ
Xã Thiệu LongHuyện Thiệu HóaXã Định Hòa 15448Nhập một phần
Xã Thiệu LongHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Hóa 15772Nhập một phần
Xã Thiệu LýHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Trung 15835Nhập toàn bộ
Xã Thiệu NgọcHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Tiến 15778Nhập toàn bộ
Xã Thiệu NguyênHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Hóa 15772Nhập toàn bộ
Xã Thiệu PhúcHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Hóa 15772Nhập toàn bộ
Xã Thiệu QuangHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Quang 15796Nhập toàn bộ
Xã Thiệu ThànhHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Tiến 15778Nhập toàn bộ
Xã Thiệu ThịnhHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Quang 15796Nhập toàn bộ
Xã Thiệu TiếnHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Tiến 15778Nhập toàn bộ
Xã Thiệu ToánHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Toán 15820Nhập toàn bộ
Xã Thiệu TrungHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Trung 15835Nhập toàn bộ
Xã Thiệu VậnHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Trung 15835Nhập toàn bộ
Xã Thiệu ViênHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Trung 15835Nhập toàn bộ
Xã Thiệu VũHuyện Thiệu HóaXã Thiệu Tiến 15778Nhập toàn bộ
Thị trấn Lam SơnHuyện Thọ XuânXã Lam Sơn 15544Nhập toàn bộ
Thị trấn Sao VàngHuyện Thọ XuânXã Sao Vàng 15553Nhập toàn bộ
Thị trấn Thọ XuânHuyện Thọ XuânXã Thọ Xuân 15499Nhập toàn bộ
Xã Bắc LươngHuyện Thọ XuânXã Thọ Long 15505Nhập toàn bộ
Xã Nam GiangHuyện Thọ XuânXã Thọ Long 15505Nhập toàn bộ
Xã Phú XuânHuyện Thọ XuânXã Xuân Tín 15574Nhập toàn bộ
Xã Quảng PhúHuyện Thọ XuânXã Xuân Tín 15574Nhập toàn bộ
Xã Tây HồHuyện Thọ XuânXã Thọ Long 15505Nhập toàn bộ
Xã Thọ DiênHuyện Thọ XuânXã Xuân Hòa 15520Nhập toàn bộ
Xã Thọ HảiHuyện Thọ XuânXã Xuân Hòa 15520Nhập toàn bộ
Xã Thọ LâmHuyện Thọ XuânXã Sao Vàng 15553Nhập toàn bộ
Xã Thọ LậpHuyện Thọ XuânXã Thọ Lập 15568Nhập toàn bộ
Xã Thọ LộcHuyện Thọ XuânXã Thọ Long 15505Nhập toàn bộ
Xã Thọ XươngHuyện Thọ XuânXã Lam Sơn 15544Nhập toàn bộ
Xã Thuận MinhHuyện Thọ XuânXã Thọ Lập 15568Nhập toàn bộ
Xã Trường XuânHuyện Thọ XuânXã Xuân Lập 15592Nhập toàn bộ
Xã Xuân BáiHuyện Thọ XuânXã Lam Sơn 15544Nhập toàn bộ
Xã Xuân GiangHuyện Thọ XuânXã Thọ Xuân 15499Nhập toàn bộ
Xã Xuân HòaHuyện Thọ XuânXã Xuân Hòa 15520Nhập toàn bộ
Xã Xuân HồngHuyện Thọ XuânXã Thọ Xuân 15499Nhập toàn bộ
Xã Xuân HưngHuyện Thọ XuânXã Xuân Hòa 15520Nhập toàn bộ
Xã Xuân LaiHuyện Thọ XuânXã Xuân Lập 15592Nhập toàn bộ
Xã Xuân LậpHuyện Thọ XuânXã Xuân Lập 15592Nhập toàn bộ
Xã Xuân MinhHuyện Thọ XuânXã Xuân Lập 15592Nhập toàn bộ
Xã Xuân PhongHuyện Thọ XuânXã Thọ Long 15505Nhập toàn bộ
Xã Xuân PhúHuyện Thọ XuânXã Sao Vàng 15553Nhập toàn bộ
Xã Xuân SinhHuyện Thọ XuânXã Sao Vàng 15553Nhập toàn bộ
Xã Xuân ThiênHuyện Thọ XuânXã Thọ Lập 15568Nhập toàn bộ
Xã Xuân TínHuyện Thọ XuânXã Xuân Tín 15574Nhập toàn bộ
Xã Xuân TrườngHuyện Thọ XuânXã Thọ Xuân 15499Nhập toàn bộ
Thị trấn Thường XuânHuyện Thường XuânXã Thường Xuân 15646Nhập toàn bộ
Xã Bát MọtHuyện Thường XuânXã Bát Mọt 15607Nhập toàn bộ
Xã Luận KhêHuyện Thường XuânXã Luận Thành 15634Nhập một phần
Xã Luận KhêHuyện Thường XuânXã Tân Thành 15661Nhập một phần
Xã Luận ThànhHuyện Thường XuânXã Luận Thành 15634Nhập toàn bộ
Xã Lương SơnHuyện Thường XuânXã Lương Sơn 15628Nhập toàn bộ
Xã Ngọc PhụngHuyện Thường XuânXã Thường Xuân 15646Nhập toàn bộ
Xã Tân ThànhHuyện Thường XuânXã Tân Thành 15661Nhập toàn bộ
Xã Thọ ThanhHuyện Thường XuânXã Thường Xuân 15646Nhập toàn bộ
Xã Vạn XuânHuyện Thường XuânXã Vạn Xuân 15622Nhập toàn bộ
Xã Xuân CaoHuyện Thường XuânXã Luận Thành 15634Nhập toàn bộ
Xã Xuân ChinhHuyện Thường XuânXã Xuân Chinh 15658Nhập toàn bộ
Xã Xuân DươngHuyện Thường XuânXã Thường Xuân 15646Nhập toàn bộ
Xã Xuân LẹHuyện Thường XuânXã Xuân Chinh 15658Nhập toàn bộ
Xã Xuân LộcHuyện Thường XuânXã Thắng Lộc 15643Nhập toàn bộ
Xã Xuân ThắngHuyện Thường XuânXã Thắng Lộc 15643Nhập toàn bộ
Xã Yên NhânHuyện Thường XuânXã Yên Nhân 15610Nhập toàn bộ
Thị trấn NưaHuyện Triệu SơnXã Tân Ninh 15715Nhập toàn bộ
Thị trấn Triệu SơnHuyện Triệu SơnXã Triệu Sơn 15664Nhập toàn bộ
Xã An NôngHuyện Triệu SơnXã An Nông 15766Nhập toàn bộ
Xã Bình SơnHuyện Triệu SơnXã Thọ Bình 15667Nhập toàn bộ
Xã Dân LựcHuyện Triệu SơnXã Triệu Sơn 15664Nhập toàn bộ
Xã Dân LýHuyện Triệu SơnXã Triệu Sơn 15664Nhập toàn bộ
Xã Dân QuyềnHuyện Triệu SơnXã Triệu Sơn 15664Nhập toàn bộ
Xã Đồng LợiHuyện Triệu SơnXã Đồng Tiến 15724Nhập toàn bộ
Xã Đồng ThắngHuyện Triệu SơnXã Đồng Tiến 15724Nhập toàn bộ
Xã Đồng TiếnHuyện Triệu SơnXã Đồng Tiến 15724Nhập toàn bộ
Xã Hợp LýHuyện Triệu SơnXã Hợp Tiến 15682Nhập toàn bộ
Xã Hợp ThànhHuyện Triệu SơnXã Hợp Tiến 15682Nhập toàn bộ
Xã Hợp ThắngHuyện Triệu SơnXã Hợp Tiến 15682Nhập toàn bộ
Xã Hợp TiếnHuyện Triệu SơnXã Hợp Tiến 15682Nhập toàn bộ
Xã Khuyến NôngHuyện Triệu SơnXã An Nông 15766Nhập toàn bộ
Xã Minh SơnHuyện Triệu SơnXã Triệu Sơn 15664Nhập toàn bộ
Xã Nông TrườngHuyện Triệu SơnXã An Nông 15766Nhập toàn bộ
Xã Thái HòaHuyện Triệu SơnXã Tân Ninh 15715Nhập toàn bộ
Xã Thọ BìnhHuyện Triệu SơnXã Thọ Bình 15667Nhập toàn bộ
Xã Thọ CườngHuyện Triệu SơnXã Thọ Ngọc 15754Nhập toàn bộ
Xã Thọ DânHuyện Triệu SơnXã Thọ Phú 15763Nhập toàn bộ
Xã Thọ NgọcHuyện Triệu SơnXã Thọ Ngọc 15754Nhập toàn bộ
Xã Thọ PhúHuyện Triệu SơnXã Thọ Phú 15763Nhập toàn bộ
Xã Thọ SơnHuyện Triệu SơnXã Thọ Bình 15667Nhập toàn bộ
Xã Thọ TânHuyện Triệu SơnXã Thọ Phú 15763Nhập toàn bộ
Xã Thọ ThếHuyện Triệu SơnXã Thọ Phú 15763Nhập toàn bộ
Xã Thọ TiếnHuyện Triệu SơnXã Thọ Ngọc 15754Nhập toàn bộ
Xã Tiến NôngHuyện Triệu SơnXã An Nông 15766Nhập toàn bộ
Xã Triệu ThànhHuyện Triệu SơnXã Hợp Tiến 15682Nhập toàn bộ
Xã Vân SơnHuyện Triệu SơnXã Tân Ninh 15715Nhập toàn bộ
Xã Xuân LộcHuyện Triệu SơnXã Thọ Phú 15763Nhập toàn bộ
Xã Xuân ThọHuyện Triệu SơnXã Thọ Ngọc 15754Nhập toàn bộ
Thị trấn Vĩnh LộcHuyện Vĩnh LộcXã Vĩnh Lộc 15349Nhập toàn bộ
Xã Minh TânHuyện Vĩnh LộcXã Biện Thượng 15382Nhập toàn bộ
Xã Ninh KhangHuyện Vĩnh LộcXã Vĩnh Lộc 15349Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh AnHuyện Vĩnh LộcXã Biện Thượng 15382Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh HòaHuyện Vĩnh LộcXã Vĩnh Lộc 15349Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh HùngHuyện Vĩnh LộcXã Biện Thượng 15382Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh HưngHuyện Vĩnh LộcXã Vĩnh Lộc 15349Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh LongHuyện Vĩnh LộcXã Tây Đô 15361Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh PhúcHuyện Vĩnh LộcXã Vĩnh Lộc 15349Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh QuangHuyện Vĩnh LộcXã Tây Đô 15361Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh ThịnhHuyện Vĩnh LộcXã Biện Thượng 15382Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh TiếnHuyện Vĩnh LộcXã Tây Đô 15361Nhập toàn bộ
Xã Vĩnh YênHuyện Vĩnh LộcXã Tây Đô 15361Nhập toàn bộ
Thị trấn Quán LàoHuyện Yên ĐịnhXã Yên Định 15469Nhập toàn bộ
Thị trấn Quý LộcHuyện Yên ĐịnhXã Quý Lộc 15412Nhập toàn bộ
Thị trấn Thống NhấtHuyện Yên ĐịnhXã Yên Phú 15409Nhập toàn bộ
Thị trấn Yên LâmHuyện Yên ĐịnhXã Quý Lộc 15412Nhập toàn bộ
Xã Định BìnhHuyện Yên ĐịnhXã Định Hòa 15448Nhập toàn bộ
Xã Định CôngHuyện Yên ĐịnhXã Định Hòa 15448Nhập toàn bộ
Xã Định HảiHuyện Yên ĐịnhXã Định Tân 15457Nhập toàn bộ
Xã Định HòaHuyện Yên ĐịnhXã Định Hòa 15448Nhập toàn bộ
Xã Định HưngHuyện Yên ĐịnhXã Định Tân 15457Nhập toàn bộ
Xã Định LiênHuyện Yên ĐịnhXã Yên Định 15469Nhập toàn bộ
Xã Định LongHuyện Yên ĐịnhXã Yên Định 15469Nhập toàn bộ
Xã Định TăngHuyện Yên ĐịnhXã Yên Định 15469Nhập toàn bộ
Xã Định TânHuyện Yên ĐịnhXã Định Tân 15457Nhập toàn bộ
Xã Định ThànhHuyện Yên ĐịnhXã Định Hòa 15448Nhập toàn bộ
Xã Định TiếnHuyện Yên ĐịnhXã Định Tân 15457Nhập toàn bộ
Xã Yên HùngHuyện Yên ĐịnhXã Yên Ninh 15442Nhập toàn bộ
Xã Yên NinhHuyện Yên ĐịnhXã Yên Ninh 15442Nhập toàn bộ
Xã Yên PhongHuyện Yên ĐịnhXã Yên Trường 15421Nhập toàn bộ
Xã Yên PhúHuyện Yên ĐịnhXã Yên Phú 15409Nhập toàn bộ
Xã Yên TâmHuyện Yên ĐịnhXã Yên Phú 15409Nhập toàn bộ
Xã Yên TháiHuyện Yên ĐịnhXã Yên Trường 15421Nhập toàn bộ
Xã Yên ThịnhHuyện Yên ĐịnhXã Yên Ninh 15442Nhập toàn bộ
Xã Yên ThọHuyện Yên ĐịnhXã Quý Lộc 15412Nhập toàn bộ
Xã Yên TrungHuyện Yên ĐịnhXã Yên Trường 15421Nhập toàn bộ
Xã Yên TrườngHuyện Yên ĐịnhXã Yên Trường 15421Nhập toàn bộ
Phường Bắc SơnThành phố Sầm SơnPhường Sầm Sơn 16531Nhập toàn bộ
Phường Quảng ChâuThành phố Sầm SơnPhường Sầm Sơn 16531Nhập toàn bộ
Phường Quảng CưThành phố Sầm SơnPhường Sầm Sơn 16531Nhập toàn bộ
Phường Quảng ThọThành phố Sầm SơnPhường Sầm Sơn 16531Nhập toàn bộ
Phường Quảng TiếnThành phố Sầm SơnPhường Sầm Sơn 16531Nhập toàn bộ
Phường Quảng VinhThành phố Sầm SơnPhường Nam Sầm Sơn 16516Nhập toàn bộ
Phường Trung SơnThành phố Sầm SơnPhường Sầm Sơn 16531Nhập toàn bộ
Phường Trường SơnThành phố Sầm SơnPhường Sầm Sơn 16531Nhập toàn bộ
Xã Đại HùngThành phố Sầm SơnPhường Nam Sầm Sơn 16516Nhập toàn bộ
Xã Quảng MinhThành phố Sầm SơnPhường Nam Sầm Sơn 16516Nhập toàn bộ
Phường An HưngThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập một phần
Phường An HưngThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập một phần
Phường Ba ĐìnhThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Điện BiênThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Đông CươngThành phố Thanh HóaPhường Hàm Rồng 14758Nhập toàn bộ
Phường Đông HảiThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Đông HươngThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Đông LĩnhThành phố Thanh HóaPhường Đông Tiến 15853Nhập toàn bộ
Phường Đông SơnThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Đông TânThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Phường Đông ThịnhThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Phường Đông ThọThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập một phần
Phường Đông ThọThành phố Thanh HóaPhường Hàm Rồng 14758Nhập một phần
Phường Đông VệThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Hàm RồngThành phố Thanh HóaPhường Hàm Rồng 14758Nhập toàn bộ
Phường Hoằng ĐạiThành phố Thanh HóaPhường Nguyệt Viên 15925Nhập toàn bộ
Phường Hoằng QuangThành phố Thanh HóaPhường Nguyệt Viên 15925Nhập toàn bộ
Phường Lam SơnThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Long AnhThành phố Thanh HóaPhường Nguyệt Viên 15925Nhập toàn bộ
Phường Nam NgạnThành phố Thanh HóaPhường Hàm Rồng 14758Nhập toàn bộ
Phường Ngọc TrạoThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Phú SơnThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Phường Quảng CátThành phố Thanh HóaPhường Quảng Phú 16522Nhập toàn bộ
Phường Quảng ĐôngThành phố Thanh HóaPhường Quảng Phú 16522Nhập toàn bộ
Phường Quảng HưngThành phố Thanh HóaPhường Quảng Phú 16522Nhập toàn bộ
Phường Quảng PhúThành phố Thanh HóaPhường Quảng Phú 16522Nhập toàn bộ
Phường Quảng TâmThành phố Thanh HóaPhường Quảng Phú 16522Nhập toàn bộ
Phường Quảng ThànhThành phố Thanh HóaPhường Quảng Phú 16522Nhập toàn bộ
Phường Quảng ThắngThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập toàn bộ
Phường Quảng ThịnhThành phố Thanh HóaPhường Quảng Phú 16522Nhập toàn bộ
Phường Rừng ThôngThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Phường Tào XuyênThành phố Thanh HóaPhường Nguyệt Viên 15925Nhập toàn bộ
Phường Thiệu DươngThành phố Thanh HóaPhường Hàm Rồng 14758Nhập toàn bộ
Phường Thiệu KhánhThành phố Thanh HóaPhường Đông Tiến 15853Nhập toàn bộ
Phường Trường ThiThành phố Thanh HóaPhường Hạc Thành 14797Nhập toàn bộ
Xã Đông HòaThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Xã Đông HoàngThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Xã Đông KhêThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Xã Đông MinhThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Xã Đông NamThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập toàn bộ
Xã Đông NinhThành phố Thanh HóaPhường Đông Sơn 16378Nhập toàn bộ
Xã Đông PhúThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập toàn bộ
Xã Đông QuangThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập toàn bộ
Xã Đông ThanhThành phố Thanh HóaPhường Đông Tiến 15853Nhập toàn bộ
Xã Đông TiếnThành phố Thanh HóaPhường Đông Tiến 15853Nhập toàn bộ
Xã Đông VănThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập toàn bộ
Xã Đông VinhThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập toàn bộ
Xã Đông YênThành phố Thanh HóaPhường Đông Quang 16417Nhập toàn bộ
Xã Thiệu VânThành phố Thanh HóaPhường Đông Tiến 15853Nhập toàn bộ
Phường Đông SơnThị xã Bỉm SơnPhường Bỉm Sơn 14812Nhập toàn bộ
Phường Lam SơnThị xã Bỉm SơnPhường Bỉm Sơn 14812Nhập toàn bộ
Phường Ngọc TrạoThị xã Bỉm SơnPhường Quang Trung 14818Nhập toàn bộ
Phường Phú SơnThị xã Bỉm SơnPhường Quang Trung 14818Nhập toàn bộ
Xã Quang TrungThị xã Bỉm SơnPhường Quang Trung 14818Nhập toàn bộ
Phường Ba ĐìnhThị Xã Bỉm SơnPhường Bỉm Sơn 14812Nhập toàn bộ
Phường Bắc SơnThị Xã Bỉm SơnPhường Quang Trung 14818Nhập toàn bộ
Phường Bình MinhThị xã Nghi SơnPhường Tĩnh Gia 16561Nhập toàn bộ
Phường Hải AnThị xã Nghi SơnPhường Tân Dân 16594Nhập toàn bộ
Phường Hải NinhThị xã Nghi SơnPhường Ngọc Sơn 16576Nhập toàn bộ
Phường Hải ThanhThị xã Nghi SơnPhường Tĩnh Gia 16561Nhập toàn bộ
Phường Mai LâmThị xã Nghi SơnPhường Hải Bình 16645Nhập toàn bộ
Phường Ninh HảiThị xã Nghi SơnPhường Hải Lĩnh 16597Nhập toàn bộ
Phường Tân DânThị xã Nghi SơnPhường Tân Dân 16594Nhập toàn bộ
Phường Tĩnh HảiThị xã Nghi SơnPhường Hải Bình 16645Nhập toàn bộ
Phường Trúc LâmThị xã Nghi SơnPhường Trúc Lâm 16624Nhập toàn bộ
Phường Xuân LâmThị xã Nghi SơnPhường Đào Duy Từ 16609Nhập toàn bộ
Xã Các SơnThị xã Nghi SơnXã Các Sơn 16591Nhập toàn bộ
Xã Định HảiThị xã Nghi SơnPhường Hải Lĩnh 16597Nhập toàn bộ
Xã Hải HàThị xã Nghi SơnPhường Nghi Sơn 16654Nhập toàn bộ
Xã Hải NhânThị xã Nghi SơnPhường Tĩnh Gia 16561Nhập toàn bộ
Xã Nghi SơnThị xã Nghi SơnPhường Nghi Sơn 16654Nhập toàn bộ
Xã Phú LâmThị xã Nghi SơnPhường Trúc Lâm 16624Nhập toàn bộ
Xã Thanh SơnThị xã Nghi SơnPhường Ngọc Sơn 16576Nhập toàn bộ
Xã Thanh ThủyThị xã Nghi SơnPhường Ngọc Sơn 16576Nhập toàn bộ
Xã Trường LâmThị xã Nghi SơnXã Trường Lâm 16636Nhập toàn bộ
Xã Tùng LâmThị xã Nghi SơnPhường Trúc Lâm 16624Nhập toàn bộ
Phường Hải BìnhThị Xã Nghi SơnPhường Hải Bình 16645Nhập toàn bộ
Phường Hải ChâuThị Xã Nghi SơnPhường Ngọc Sơn 16576Nhập toàn bộ
Phường Hải HòaThị Xã Nghi SơnPhường Tĩnh Gia 16561Nhập toàn bộ
Phường Hải LĩnhThị Xã Nghi SơnPhường Hải Lĩnh 16597Nhập toàn bộ
Phường Hải ThượngThị Xã Nghi SơnPhường Nghi Sơn 16654Nhập toàn bộ
Phường Nguyên BìnhThị Xã Nghi SơnPhường Đào Duy Từ 16609Nhập toàn bộ
Xã Anh SơnThị Xã Nghi SơnXã Các Sơn 16591Nhập toàn bộ
Xã Ngọc LĩnhThị Xã Nghi SơnPhường Tân Dân 16594Nhập toàn bộ
Xã Phú SơnThị Xã Nghi SơnPhường Trúc Lâm 16624Nhập toàn bộ
Xã Tân TrườngThị Xã Nghi SơnXã Trường Lâm 16636Nhập toàn bộ

Câu hỏi thường gặp

Thanh Hóa sau sáp nhập có bao nhiêu xã, phường?

Từ ngày 1/7/2025, Thanh Hóa có 166 đơn vị hành chính cấp xã: 147 xã, 19 phường. Không còn cấp huyện.

Xã cũ ở Thanh Hóa giờ thuộc xã nào?

Tìm tên xã cũ trong bảng trên trang này hoặc gõ vào ô tìm. Ví dụ: Thị trấn Cành Nàng (Huyện Bá Thước) nay thuộc Xã Bá Thước. Bảng lấy từ danh mục của Cục Thống kê, đối chiếu nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Xã cũ ghi "một phần" nghĩa là gì?

Xã cũ đó bị chia cho từ hai xã, phường mới trở lên (21 dòng trong bảng Thanh Hóa). Chỉ tên xã cũ thì chưa biết thửa đất thuộc xã mới nào; cần xem thôn, tổ dân phố hoặc vị trí thửa trên bản đồ, hoặc hỏi UBND xã mới.

Có phải đổi sổ đỏ, căn cước khi xã đổi tên không?

Không bắt buộc. Giấy chứng nhận và giấy tờ đã cấp theo địa danh cũ vẫn còn giá trị sử dụng; khi làm thủ tục đăng ký biến động hoặc cấp đổi, cơ quan đăng ký đất đai sẽ ghi địa danh mới.

Văn bản nào quy định việc sắp xếp xã của Thanh Hóa?

Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Thanh Hóa năm 2025: 1686/NQ-UBTVQH15, có hiệu lực từ 1/7/2025. Liên kết văn bản ở đầu trang.

Tỉnh, thành phố khác