TRA XÃ CŨ → XÃ MỚI · LÂM ĐỒNG
Xã cũ thành xã gì – Lâm Đồng
Từ 1/7/2025, 329 xã, phường, thị trấn cũ của Bình Thuận, Đắk Nông, Lâm Đồng được sắp xếp thành 124 đơn vị mới của Lâm Đồng: 103 xã, 20 phường, 1 đặc khu. Tìm tên cũ trong ô dưới hoặc xem bảng đầy đủ.
Nguồn: Bảng chuyển đổi đơn vị hành chính mới – cũ của Cục Thống kê; Nghị quyết 1671/NQ-UBTVQH15 (16/06/2025).
Gõ có dấu hoặc không dấu; thêm tên huyện hoặc tỉnh cũ để lọc khi trùng tên.
330 dòng
| Xã, phường, thị trấn cũ | Huyện cũ | Xã, phường mới · mã | Nhập |
|---|---|---|---|
| Thị trấn Chợ Lầu | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Bắc Bình Giá đất → 23005 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Lương Sơn | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Lương Sơn Giá đất → 23032 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình An | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Hải Ninh Giá đất → 23020 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Tân | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Sông Lũy Giá đất → 23023 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hải Ninh | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Hải Ninh Giá đất → 23020 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Thắng | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Hòa Thắng Giá đất → 23053 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Phong | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Hòa Thắng Giá đất → 23053 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Thái | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Hồng Thái Giá đất → 23041 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Điền | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Hải Ninh Giá đất → 23020 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Hiệp | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Bắc Bình Giá đất → 23005 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Hòa | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Bắc Bình Giá đất → 23005 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Lâm | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Phan Sơn Giá đất → 23008 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Rí Thành | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Bắc Bình Giá đất → 23005 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Sơn | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Phan Sơn Giá đất → 23008 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Thanh | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Hồng Thái Giá đất → 23041 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Tiến | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Sông Lũy Giá đất → 23023 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sông Bình | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Lương Sơn Giá đất → 23032 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sông Lũy | Huyện Bắc Bình Tỉnh Bình Thuận | Xã Sông Lũy Giá đất → 23023 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đức Tài | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Hoài Đức Giá đất → 23194 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Võ Xu | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Đức Linh Giá đất → 23191 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đa Kai | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Nam Thành Giá đất → 23200 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hà | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Trà Tân Giá đất → 23227 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Hạnh | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Hoài Đức Giá đất → 23194 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Tín | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Hoài Đức Giá đất → 23194 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mê Pu | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Nam Thành Giá đất → 23200 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Chính | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Đức Linh Giá đất → 23191 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sùng Nhơn | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Nam Thành Giá đất → 23200 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hà | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Trà Tân Giá đất → 23227 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trà Tân | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Trà Tân Giá đất → 23227 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Hòa | Huyện Đức Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Đức Linh Giá đất → 23191 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Tân Minh | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Minh Giá đất → 23230 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Tân Nghĩa | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Tân Giá đất → 23236 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sông Phan | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Lập Giá đất → 23134 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sơn Mỹ | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Sơn Mỹ Giá đất → 23266 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Đức | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Minh Giá đất → 23230 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hà | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Tân Giá đất → 23236 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Phúc | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Minh Giá đất → 23230 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thắng | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Sơn Mỹ Giá đất → 23266 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Xuân | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Tân Giá đất → 23236 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thắng Hải | Huyện Hàm Tân Tỉnh Bình Thuận | Xã Sơn Mỹ Giá đất → 23266 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Ma Lâm | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Giá đất → 23059 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Phú Long | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Phường Hàm Thắng Giá đất → 22933 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đa Mi | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã La Dạ Giá đất → 23065 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Giang | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Đông Giang Giá đất → 23074 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Tiến | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Đông Giang Giá đất → 23074 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Chính | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Liêm Giá đất → 23095 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Đức | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Giá đất → 23059 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Hiệp | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Phường Bình Thuận Giá đất → 22960 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Liêm | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Liêm Giá đất → 23095 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Phú | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Bắc Giá đất → 23089 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Thắng | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Phường Hàm Thắng Giá đất → 22933 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Trí | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Bắc Giá đất → 23089 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Liêm | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hồng Sơn Giá đất → 23086 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Sơn | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hồng Sơn Giá đất → 23086 | Nhập toàn bộ |
| Xã La Dạ | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã La Dạ Giá đất → 23065 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuận Hòa | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Bắc Giá đất → 23089 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuận Minh | Huyện Hàm Thuận Bắc Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Giá đất → 23059 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Nam Giá đất → 23110 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Cần | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thạnh Giá đất → 23122 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Cường | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Kiệm Giá đất → 23128 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Kiệm | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Kiệm Giá đất → 23128 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Minh | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thuận Nam Giá đất → 23110 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Mỹ | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Tuyên Quang Giá đất → 22963 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hàm Thạnh | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thạnh Giá đất → 23122 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mương Mán | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Kiệm Giá đất → 23128 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mỹ Thạnh | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Hàm Thạnh Giá đất → 23122 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lập | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Lập Giá đất → 23134 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thành | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Thành Giá đất → 23143 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thuận | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Thành Giá đất → 23143 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuận Quý | Huyện Hàm Thuận Nam Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Thành Giá đất → 23143 | Nhập toàn bộ |
| Xã Long Hải | Huyện Phú Quý Tỉnh Bình Thuận | Đặc khu Phú Quý Giá đất → 23272 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngũ Phụng | Huyện Phú Quý Tỉnh Bình Thuận | Đặc khu Phú Quý Giá đất → 23272 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Thanh | Huyện Phú Quý Tỉnh Bình Thuận | Đặc khu Phú Quý Giá đất → 23272 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Lạc Tánh | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Tánh Linh Giá đất → 23149 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bắc Ruộng | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Bắc Ruộng Giá đất → 23152 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Kho | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Đồng Kho Giá đất → 23173 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Bình | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Đồng Kho Giá đất → 23173 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Phú | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Nghị Đức Giá đất → 23158 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Thuận | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Tánh Linh Giá đất → 23149 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia An | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Tánh Linh Giá đất → 23149 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia Huynh | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Suối Kiết Giá đất → 23188 | Nhập toàn bộ |
| Xã Huy Khiêm | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Đồng Kho Giá đất → 23173 | Nhập toàn bộ |
| Xã La Ngâu | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Đồng Kho Giá đất → 23173 | Nhập toàn bộ |
| Xã Măng Tố | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Bắc Ruộng Giá đất → 23152 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghị Đức | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Nghị Đức Giá đất → 23158 | Nhập toàn bộ |
| Xã Suối Kiết | Huyện Tánh Linh Tỉnh Bình Thuận | Xã Suối Kiết Giá đất → 23188 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Liên Hương | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Liên Hương Giá đất → 22969 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Phan Rí Cửa | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Phan Rí Cửa Giá đất → 22972 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Thạnh | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Liên Hương Giá đất → 22969 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chí Công | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Phan Rí Cửa Giá đất → 22972 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Minh | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Phan Rí Cửa Giá đất → 22972 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Dũng | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Tuy Phong Giá đất → 22978 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phong Phú | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Phan Rí Cửa Giá đất → 22972 | Nhập một phần |
| Xã Phong Phú | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Tuy Phong Giá đất → 22978 | Nhập một phần |
| Xã Phú Lạc | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Liên Hương Giá đất → 22969 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phước Thể | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Liên Hương Giá đất → 22969 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Hảo | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Vĩnh Hảo Giá đất → 22981 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Tân | Huyện Tuy Phong Tỉnh Bình Thuận | Xã Vĩnh Hảo Giá đất → 22981 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bình Hưng | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Phan Thiết Giá đất → 22945 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đức Long | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Tiến Thành Giá đất → 22954 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hàm Tiến | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Mũi Né Giá đất → 22918 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lạc Đạo | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Phan Thiết Giá đất → 22945 | Nhập toàn bộ |
| Phường Mũi Né | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Mũi Né Giá đất → 22918 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phú Hài | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Phú Thuỷ Giá đất → 22924 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phú Tài | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Bình Thuận Giá đất → 22960 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phú Thủy | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Phú Thuỷ Giá đất → 22924 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phú Trinh | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Phan Thiết Giá đất → 22945 | Nhập toàn bộ |
| Phường Thanh Hải | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Phú Thuỷ Giá đất → 22924 | Nhập toàn bộ |
| Phường Xuân An | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Hàm Thắng Giá đất → 22933 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phong Nẫm | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Bình Thuận Giá đất → 22960 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thiện Nghiệp | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Mũi Né Giá đất → 22918 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiến Lợi | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Xã Tuyên Quang Giá đất → 22963 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiến Thành | Thành phố Phan Thiết Tỉnh Bình Thuận | Phường Tiến Thành Giá đất → 22954 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bình Tân | Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Phường La Gi Giá đất → 23235 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phước Lộc | Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Phường Phước Hội Giá đất → 23231 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân An | Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Phường La Gi Giá đất → 23235 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Bình | Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Phường La Gi Giá đất → 23235 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Phước | Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Phường Phước Hội Giá đất → 23231 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Tiến | Thị xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Hải Giá đất → 23246 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phước Hội | Thị Xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Phường Phước Hội Giá đất → 23231 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tân Thiện | Thị Xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Phường La Gi Giá đất → 23235 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hải | Thị Xã La Gi Tỉnh Bình Thuận | Xã Tân Hải Giá đất → 23246 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Ea T’ling | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Cư Jút Giá đất → 24640 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cư K'nia | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Cư Jút Giá đất → 24640 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk D'rông | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Nam Dong Giá đất → 24649 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đăk Wil | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Wil Giá đất → 24646 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ea Pô | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Wil Giá đất → 24646 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Dong | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Nam Dong Giá đất → 24649 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tâm Thắng | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Cư Jút Giá đất → 24640 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trúc Sơn | Huyện Cư Jút Tỉnh Đắk Nông | Xã Cư Jút Giá đất → 24640 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Ha | Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông | Phường Bắc Gia Nghĩa Giá đất → 24611 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Plao | Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Khê Giá đất → 24631 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk R’Măng | Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông | Xã Tà Đùng Giá đất → 24637 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Som | Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông | Xã Tà Đùng Giá đất → 24637 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Hòa | Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Hòa Giá đất → 24620 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Khê | Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Khê Giá đất → 24631 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Sơn | Huyện Đăk Glong Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Sơn Giá đất → 24616 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đắk Mil | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đức Lập Giá đất → 24664 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Gằn | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Mil Giá đất → 24670 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Lao | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Thuận An Giá đất → 24682 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk N’Drót | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Mil Giá đất → 24670 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk R’La | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Mil Giá đất → 24670 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Sắk | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Sắk Giá đất → 24678 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Mạnh | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đức Lập Giá đất → 24664 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Minh | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đức Lập Giá đất → 24664 | Nhập toàn bộ |
| Xã Long Sơn | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Sắk Giá đất → 24678 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuận An | Huyện Đắk Mil Tỉnh Đắk Nông | Xã Thuận An Giá đất → 24682 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Kiến Đức | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Kiến Đức Giá đất → 24733 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạo Nghĩa | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Kiến Đức Giá đất → 24733 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Ru | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Tín Giá đất → 24760 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Sin | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Tín Giá đất → 24760 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Wer | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Nhân Cơ Giá đất → 24751 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hưng Bình | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Tín Giá đất → 24760 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kiến Thành | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Kiến Đức Giá đất → 24733 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Thắng | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Kiến Đức Giá đất → 24733 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nhân Cơ | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Nhân Cơ Giá đất → 24751 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nhân Đạo | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Nhân Cơ Giá đất → 24751 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Tín | Huyện Đắk R'Lấp Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Tín Giá đất → 24760 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đức An | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Đức An Giá đất → 24717 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Hòa | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Song Giá đất → 24718 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Môl | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Song Giá đất → 24718 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk N’Drung | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Đức An Giá đất → 24717 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Bình | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Đức An Giá đất → 24717 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nâm N’Jang | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Trường Xuân Giá đất → 24730 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuận Hà | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Thuận Hạnh Giá đất → 24722 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuận Hạnh | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Thuận Hạnh Giá đất → 24722 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trường Xuân | Huyện Đắk Song Tỉnh Đắk Nông | Xã Trường Xuân Giá đất → 24730 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đắk Mâm | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Krông Nô Giá đất → 24688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Buôn Choáh | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Nam Đà Giá đất → 24697 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Drô | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Krông Nô Giá đất → 24688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Nang | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Phú Giá đất → 24712 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Sôr | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Nam Đà Giá đất → 24697 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Xuyên | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Phú Giá đất → 24712 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Đà | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Nam Đà Giá đất → 24697 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Xuân | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Đắk Sắk Giá đất → 24678 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nâm N’Đir | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Nâm Nung Giá đất → 24703 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nâm Nung | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Nâm Nung Giá đất → 24703 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Phú | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Phú Giá đất → 24712 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thành | Huyện Krông Nô Tỉnh Đắk Nông | Xã Krông Nô Giá đất → 24688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Búk So | Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông | Xã Tuy Đức Giá đất → 24739 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Ngo | Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Tân Giá đất → 24748 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk R’Tíh | Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông | Xã Tuy Đức Giá đất → 24739 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Tâm | Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông | Xã Tuy Đức Giá đất → 24739 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Tân | Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Tân Giá đất → 24748 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Trực | Huyện Tuy Đức Tỉnh Đắk Nông | Xã Quảng Trực Giá đất → 24736 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nghĩa Đức | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Bắc Gia Nghĩa Giá đất → 24611 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nghĩa Phú | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Nam Gia Nghĩa Giá đất → 24615 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nghĩa Tân | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Nam Gia Nghĩa Giá đất → 24615 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nghĩa Thành | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Bắc Gia Nghĩa Giá đất → 24611 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nghĩa Trung | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Đông Gia Nghĩa Giá đất → 24617 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quảng Thành | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Bắc Gia Nghĩa Giá đất → 24611 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk Nia | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Đông Gia Nghĩa Giá đất → 24617 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đắk R'Moan | Thành phố Gia Nghĩa Tỉnh Đắk Nông | Phường Nam Gia Nghĩa Giá đất → 24615 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Lộc Thắng | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 1 Giá đất → 25054 | Nhập toàn bộ |
| Xã B'Lá | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 4 Giá đất → 25063 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc An | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 2 Giá đất → 25084 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Bảo | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 5 Giá đất → 25057 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Bắc | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 5 Giá đất → 25057 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Đức | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 2 Giá đất → 25084 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Lâm | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 4 Giá đất → 25063 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Nam | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 3 Giá đất → 25093 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Ngãi | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 1 Giá đất → 25054 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Phú | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 4 Giá đất → 25063 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Quảng | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 1 Giá đất → 25054 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Tân | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Phường 2 Bảo Lộc Giá đất → 24820 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Thành | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 3 Giá đất → 25093 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lạc | Huyện Bảo Lâm Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Lâm 2 Giá đất → 25084 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Di Linh | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Di Linh Giá đất → 25000 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bảo Thuận | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Thuận Giá đất → 25018 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đinh Lạc | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Thuận Giá đất → 25018 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đinh Trang Hòa | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hòa Ninh Giá đất → 25036 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đinh Trang Thượng | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đinh Trang Thượng Giá đất → 25007 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia Bắc | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Sơn Điền Giá đất → 25051 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia Hiệp | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Gia Hiệp Giá đất → 25015 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gung Ré | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Di Linh Giá đất → 25000 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Bắc | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hòa Bắc Giá đất → 25042 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Nam | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hòa Bắc Giá đất → 25042 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Ninh | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hòa Ninh Giá đất → 25036 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Trung | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hòa Ninh Giá đất → 25036 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Đầm | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Di Linh Giá đất → 25000 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sơn Điền | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Sơn Điền Giá đất → 25051 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Bố | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Gia Hiệp Giá đất → 25015 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Châu | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Di Linh Giá đất → 25000 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lâm | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đinh Trang Thượng Giá đất → 25007 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Nghĩa | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Bảo Thuận Giá đất → 25018 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thượng | Huyện Di Linh Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đinh Trang Thượng Giá đất → 25007 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Cát Tiên | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên Giá đất → 25159 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đạ M'ri | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai 2 Giá đất → 25105 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đạ Tẻh | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh Giá đất → 25126 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Mađaguôi | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai Giá đất → 25099 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Phước Cát | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 2 Giá đất → 25180 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Nhơn | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh Giá đất → 25126 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bà Gia | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai 3 Giá đất → 25114 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Kho | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh 2 Giá đất → 25138 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Lây | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh Giá đất → 25126 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Oai | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai Giá đất → 25099 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Pal | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh 2 Giá đất → 25138 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Nai Thượng | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 3 Giá đất → 25162 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Phổ | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 2 Giá đất → 25180 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia Viễn | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 3 Giá đất → 25162 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hà Lâm | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai 2 Giá đất → 25105 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mađaguôi | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Huoai Giá đất → 25099 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mỹ Đức | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh 3 Giá đất → 25135 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Ninh | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên Giá đất → 25159 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phước Cát 2 | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 2 Giá đất → 25180 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Ngãi | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên Giá đất → 25159 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Trị | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh 2 Giá đất → 25138 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quốc Oai | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đạ Tẻh 3 Giá đất → 25135 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Hoàng | Huyện Đạ Huoai Tỉnh Lâm Đồng | Xã Cát Tiên 3 Giá đất → 25162 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ K' Nàng | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 1 Giá đất → 24886 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Long | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 4 Giá đất → 24853 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ M'Rông | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 3 Giá đất → 24875 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Rsal | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 3 Giá đất → 24875 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Tông | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 4 Giá đất → 24853 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liêng Srônh | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 2 Giá đất → 24877 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phi Liêng | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 1 Giá đất → 24886 | Nhập toàn bộ |
| Xã Rô Men | Huyện Đam Rông Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 2 Giá đất → 24877 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn D'Ran | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã D’Ran Giá đất → 24934 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Thạnh Mỹ | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đơn Dương Giá đất → 24931 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Ròn | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đơn Dương Giá đất → 24931 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ka Đô | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Ka Đô Giá đất → 24943 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ka Đơn | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Quảng Lập Giá đất → 24955 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lạc Lâm | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Ka Đô Giá đất → 24943 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lạc Xuân | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã D’Ran Giá đất → 24934 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Lập | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Quảng Lập Giá đất → 24955 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tu Tra | Huyện Đơn Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đơn Dương Giá đất → 24931 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Liên Nghĩa | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đức Trọng Giá đất → 24958 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Thạnh | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đinh Văn Lâm Hà Giá đất → 24871 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đà Loan | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tà Hine Giá đất → 24991 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đa Quyn | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tà Năng Giá đất → 24988 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiệp An | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hiệp Thạnh Giá đất → 24967 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiệp Thạnh | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hiệp Thạnh Giá đất → 24967 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Hiệp | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Hiệp Thạnh Giá đất → 24967 | Nhập toàn bộ |
| Xã N' Thôn Hạ | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tân Hội Giá đất → 24976 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ninh Gia | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Ninh Gia Giá đất → 24985 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ninh Loan | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tà Hine Giá đất → 24991 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Hội | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đức Trọng Giá đất → 24958 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tà Hine | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tà Hine Giá đất → 24991 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tà Năng | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tà Năng Giá đất → 24988 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hội | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tân Hội Giá đất → 24976 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thành | Huyện Đức Trọng Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tân Hội Giá đất → 24976 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Lạc Dương | Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng | Phường Lang Biang - Đà Lạt Giá đất → 24846 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Chais | Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Lạc Dương Giá đất → 24848 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Nhim | Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Lạc Dương Giá đất → 24848 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Sar | Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Lạc Dương Giá đất → 24848 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đưng K'Nớ | Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đam Rông 4 Giá đất → 24853 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lát | Huyện Lạc Dương Tỉnh Lâm Đồng | Phường Lang Biang - Đà Lạt Giá đất → 24846 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đinh Văn | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đinh Văn Lâm Hà Giá đất → 24871 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Nam Ban | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Nam Ban Lâm Hà Giá đất → 24868 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đạ Đờn | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Phú Sơn Lâm Hà Giá đất → 24895 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đan Phượng | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tân Hà Lâm Hà Giá đất → 24916 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Thanh | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Nam Ban Lâm Hà Giá đất → 24868 | Nhập toàn bộ |
| Xã Gia Lâm | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Nam Ban Lâm Hà Giá đất → 24868 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoài Đức | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tân Hà Lâm Hà Giá đất → 24916 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Hà | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tân Hà Lâm Hà Giá đất → 24916 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mê Linh | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Nam Ban Lâm Hà Giá đất → 24868 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Hà | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Nam Hà Lâm Hà Giá đất → 24883 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phi Tô | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Nam Hà Lâm Hà Giá đất → 24883 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Sơn | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Phú Sơn Lâm Hà Giá đất → 24895 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phúc Thọ | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Phúc Thọ Lâm Hà Giá đất → 24907 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hà | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Tân Hà Lâm Hà Giá đất → 24916 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Thanh | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Phúc Thọ Lâm Hà Giá đất → 24907 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Văn | Huyện Lâm Hà Tỉnh Lâm Đồng | Xã Đinh Văn Lâm Hà Giá đất → 24871 | Nhập toàn bộ |
| Phường 1 | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 1 Bảo Lộc Giá đất → 24823 | Nhập toàn bộ |
| Phường 2 | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 2 Bảo Lộc Giá đất → 24820 | Nhập toàn bộ |
| Phường B'Lao | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường B’Lao Giá đất → 24829 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lộc Phát | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 1 Bảo Lộc Giá đất → 24823 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lộc Sơn | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường B’Lao Giá đất → 24829 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lộc Tiến | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 3 Bảo Lộc Giá đất → 24841 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Lào | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 3 Bảo Lộc Giá đất → 24841 | Nhập toàn bộ |
| Xã ĐamBri | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 2 Bảo Lộc Giá đất → 24820 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Châu | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 3 Bảo Lộc Giá đất → 24841 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Nga | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường B’Lao Giá đất → 24829 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lộc Thanh | Thành phố Bảo Lộc Tỉnh Lâm Đồng | Phường 1 Bảo Lộc Giá đất → 24823 | Nhập toàn bộ |
| Phường 1 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Hương - Đà Lạt Giá đất → 24781 | Nhập toàn bộ |
| Phường 10 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Hương - Đà Lạt Giá đất → 24781 | Nhập toàn bộ |
| Phường 11 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Trường - Đà Lạt Giá đất → 24805 | Nhập toàn bộ |
| Phường 12 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Lâm Viên - Đà Lạt Giá đất → 24778 | Nhập toàn bộ |
| Phường 2 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Hương - Đà Lạt Giá đất → 24781 | Nhập toàn bộ |
| Phường 3 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Hương - Đà Lạt Giá đất → 24781 | Nhập toàn bộ |
| Phường 4 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Hương - Đà Lạt Giá đất → 24781 | Nhập toàn bộ |
| Phường 5 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Cam Ly - Đà Lạt Giá đất → 24787 | Nhập toàn bộ |
| Phường 6 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Cam Ly - Đà Lạt Giá đất → 24787 | Nhập toàn bộ |
| Phường 7 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Lang Biang - Đà Lạt Giá đất → 24846 | Nhập toàn bộ |
| Phường 8 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Lâm Viên - Đà Lạt Giá đất → 24778 | Nhập toàn bộ |
| Phường 9 | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Lâm Viên - Đà Lạt Giá đất → 24778 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tà Nung | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Cam Ly - Đà Lạt Giá đất → 24787 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trạm Hành | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Trường - Đà Lạt Giá đất → 24805 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Thọ | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Trường - Đà Lạt Giá đất → 24805 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Trường | Thành phố Đà Lạt Tỉnh Lâm Đồng | Phường Xuân Trường - Đà Lạt Giá đất → 24805 | Nhập toàn bộ |
Giá đất các xã, phường mới của Lâm Đồng
Vilac có trang giá đất 2026 cho 124 xã, phường mới: bảng giá nhà nước theo tuyến đường và giá thị trường tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Lâm Đồng sau sáp nhập có bao nhiêu xã, phường?
Từ ngày 1/7/2025, Lâm Đồng có 124 đơn vị hành chính cấp xã: 103 xã, 20 phường, 1 đặc khu. Không còn cấp huyện.
Xã cũ ở Lâm Đồng giờ thuộc xã nào?
Tìm tên xã cũ trong bảng trên trang này hoặc gõ vào ô tìm. Ví dụ: Thị trấn Chợ Lầu (Huyện Bắc Bình) nay thuộc Xã Bắc Bình. Bảng lấy từ danh mục của Cục Thống kê, đối chiếu nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Xã cũ ghi "một phần" nghĩa là gì?
Xã cũ đó bị chia cho từ hai xã, phường mới trở lên (2 dòng trong bảng Lâm Đồng). Chỉ tên xã cũ thì chưa biết thửa đất thuộc xã mới nào; cần xem thôn, tổ dân phố hoặc vị trí thửa trên bản đồ, hoặc hỏi UBND xã mới.
Có phải đổi sổ đỏ, căn cước khi xã đổi tên không?
Không bắt buộc. Giấy chứng nhận và giấy tờ đã cấp theo địa danh cũ vẫn còn giá trị sử dụng; khi làm thủ tục đăng ký biến động hoặc cấp đổi, cơ quan đăng ký đất đai sẽ ghi địa danh mới.
Văn bản nào quy định việc sắp xếp xã của Lâm Đồng?
Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Lâm Đồng năm 2025: 1671/NQ-UBTVQH15, có hiệu lực từ 1/7/2025. Liên kết văn bản ở đầu trang.