TRA XÃ CŨ → XÃ MỚI · HƯNG YÊN
Xã cũ thành xã gì – Hưng Yên
Từ 1/7/2025, 381 xã, phường, thị trấn cũ của Hưng Yên, Thái Bình được sắp xếp thành 104 đơn vị mới của Hưng Yên: 93 xã, 11 phường. Tìm tên cũ trong ô dưới hoặc xem bảng đầy đủ.
Nguồn: Bảng chuyển đổi đơn vị hành chính mới – cũ của Cục Thống kê; Nghị quyết 1666/NQ-UBTVQH15 (16/06/2025).
Gõ có dấu hoặc không dấu; thêm tên huyện hoặc tỉnh cũ để lọc khi trùng tên.
384 dòng
| Xã, phường, thị trấn cũ | Huyện cũ | Xã, phường mới · mã | Nhập |
|---|---|---|---|
| Thị trấn Ân Thi | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Ân Thi 12142 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bãi Sậy | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão 12148 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bắc Sơn | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão 12148 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Ninh | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi 12184 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đa Lộc | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi 12184 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đào Dương | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão 12148 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đặng Lễ | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi 12184 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hạ Lễ | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang 12196 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàng Hoa Thám | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Ân Thi 12142 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồ Tùng Mậu | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang 12196 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Quang | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang 12196 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyễn Trãi | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Trãi 12184 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phù Ủng | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Phạm Ngũ Lão 12148 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Lãng | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Xuân Trúc 12166 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Vinh | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Ân Thi 12142 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiền Phong | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Hồng Quang 12196 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vân Du | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Xuân Trúc 12166 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Trúc | Huyện Ân Thi Tỉnh Hưng Yên | Xã Xuân Trúc 12166 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Khoái Châu | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu 12205 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Vĩ | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương 12223 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Minh | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Mễ Sở 12049 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chí Minh | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Chí Minh 12271 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dân Tiến | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Tiến 12238 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Tập | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh 12247 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Kết | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu 12205 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Ninh | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh 12247 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Tảo | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàn Long 12070 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Tiến | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Tiến 12238 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Khê | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu 12205 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyễn Huệ | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Chí Minh 12271 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ông Đình | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương 12223 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phạm Hồng Thái | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương 12223 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phùng Hưng | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Khoái Châu 12205 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Châu | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh 12247 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Dân | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Triệu Việt Vương 12223 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuần Hưng | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Chí Minh 12271 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tứ Dân | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Châu Ninh 12247 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Hòa | Huyện Khoái Châu Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Tiến 12238 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Lương Bằng | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng 12280 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chính Nghĩa | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng 12280 | Nhập toàn bộ |
| Xã Diên Hồng | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng 12280 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Thanh | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân 12286 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đức Hợp | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Đức Hợp 12313 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiệp Cường | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường 12322 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hùng An | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường 12322 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mai Động | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Đức Hợp 12313 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Dân | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân 12286 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Thanh | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam 11983 | Nhập một phần |
| Xã Ngọc Thanh | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường 12322 | Nhập một phần |
| Xã Phạm Ngũ Lão | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Lương Bằng 12280 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Thọ | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Đức Hợp 12313 | Nhập toàn bộ |
| Xã Song Mai | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Hiệp Cường 12322 | Nhập toàn bộ |
| Xã Toàn Thắng | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân 12286 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Xá | Huyện Kim Động Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Dân 12286 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Trần Cao | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng 12391 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đình Cao | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Tiến 12424 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đoàn Đào | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Đoàn Đào 12406 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Hoàng | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Đoàn Đào 12406 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Tân | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng 12391 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyên Hòa | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tống Trân 12427 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nhật Quang | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Tiến 12424 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phan Sào Nam | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Đoàn Đào 12406 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Hưng | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng 12391 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Đa | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tống Trân 12427 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiên Tiến | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Tiến 12424 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tống Phan | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Quang Hưng 12391 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tống Trân | Huyện Phù Cừ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tống Trân 12427 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Vương | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám 12337 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Viên | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám 12337 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cương Chính | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hoa 12361 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hải Thắng | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Lữ 12364 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hưng Đạo | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám 12337 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lệ Xá | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hoa 12361 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nhật Tân | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàng Hoa Thám 12337 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thiện Phiến | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Lữ 12364 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thủ Sỹ | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Hưng 11977 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Lôi | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Lữ 12364 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Dũng | Huyện Tiên Lữ Tỉnh Hưng Yên | Xã Tiên Hoa 12361 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Văn Giang | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Văn Giang 12019 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cửu Cao | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụng Công 12025 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Nghĩa | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Văn Giang 12019 | Nhập toàn bộ |
| Xã Long Hưng | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Trụ 12031 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mễ Sở | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Mễ Sở 12049 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nghĩa Trụ | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Trụ 12031 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phụng Công | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụng Công 12025 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Tiến | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Văn Giang 12019 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thắng Lợi | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Mễ Sở 12049 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vĩnh Khúc | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Nghĩa Trụ 12031 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Quan | Huyện Văn Giang Tỉnh Hưng Yên | Xã Phụng Công 12025 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Như Quỳnh | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh 12004 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chỉ Đạo | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Lạc Đạo 11992 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đại Đồng | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng 11995 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đình Dù | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng 11995 | Nhập một phần |
| Xã Đình Dù | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh 12004 | Nhập một phần |
| Xã Lạc Đạo | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng 11995 | Nhập một phần |
| Xã Lạc Đạo | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Lạc Đạo 11992 | Nhập một phần |
| Xã Lạc Hồng | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh 12004 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lương Tài | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng 11995 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Hải | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Lạc Đạo 11992 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Quang | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh 12004 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trưng Trắc | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Như Quỳnh 12004 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Hưng | Huyện Văn Lâm Tỉnh Hưng Yên | Xã Đại Đồng 11995 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ 12073 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Than | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàn Long 12070 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàn Long | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Hoàn Long 12070 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liêu Xá | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Văn Linh 12064 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Long | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Văn Linh 12064 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyễn Văn Linh | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Nguyễn Văn Linh 12064 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lập | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ 12073 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Minh | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ 12073 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Long | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Yên 12091 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Hòa | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Yên Mỹ 12073 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Yên | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Yên 12091 | Nhập toàn bộ |
| Xã Yên Phú | Huyện Yên Mỹ Tỉnh Hưng Yên | Xã Việt Yên 12091 | Nhập toàn bộ |
| Phường An Tảo | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến 11953 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hiến Nam | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến 11953 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hồng Châu | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Hồng Châu 11980 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lam Sơn | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam 11983 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lê Lợi | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến 11953 | Nhập toàn bộ |
| Phường Minh Khai | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến 11953 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bảo Khê | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam 11983 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hoàng Hanh | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Hồng Châu 11980 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hùng Cường | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam 11983 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Phương | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến 11953 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Cường | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Sơn Nam 11983 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phương Nam | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Hưng 11977 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quảng Châu | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Hồng Châu 11980 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hưng | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Xã Tân Hưng 11977 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung Nghĩa | Thành phố Hưng Yên Tỉnh Hưng Yên | Phường Phố Hiến 11953 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bạch Sam | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng 12127 | Nhập toàn bộ |
| Phường Minh Đức | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng 12127 | Nhập toàn bộ |
| Phường Nhân Hòa | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào 12103 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phan Đình Phùng | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào 12103 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phùng Chí Kiên | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào 12133 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cẩm Xá | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào 12103 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Phong | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng 12127 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hưng Long | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào 12133 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ngọc Lâm | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào 12133 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Dục | Thị xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào 12133 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bần Yên Nhân | Thị Xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Mỹ Hào 12103 | Nhập toàn bộ |
| Phường Dị Sử | Thị Xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Đường Hào 12133 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dương Quang | Thị Xã Mỹ Hào Tỉnh Hưng Yên | Phường Thượng Hồng 12127 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Đông Hưng | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Hưng 12688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Á | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Quan 12793 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Các | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Hưng 12688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Cường | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Đông Hưng 12694 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Dương | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Phường Trà Lý 12817 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hoàng | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Đông Hưng 12775 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hợp | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Hưng 12688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Kinh | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Đông Quan 12745 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông La | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Hưng 12688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Phương | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Đông Hưng 12694 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Quan | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Quan 12793 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Sơn | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Hưng 12688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Tân | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Quan 12793 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Vinh | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Đông Quan 12745 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Xá | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Đông Hưng 12694 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hà Giang | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Đông Quan 12745 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Bạch | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên Hưng 12754 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Giang | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Tiên Hưng 12763 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Việt | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên Hưng 12754 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên An Đô | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Tiên Hưng 12700 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Hoa | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Tiên Hưng 12763 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lô Giang | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Tiên Hưng 12700 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mê Linh | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Tiên Hưng 12700 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Phú | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Tiên Hưng 12763 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Tân | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên Hưng 12754 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyên Xá | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Hưng 12688 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phong Dương Tiến | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Tiên Hưng 12736 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Châu | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Tiên Hưng 12736 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Lương | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Tiên Hưng 12700 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thăng Long | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên Hưng 12754 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trọng Quan | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Tiên Hưng 12763 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Quang Động | Huyện Đông Hưng Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Đông Hưng 12775 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Hưng Hà | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Hà 12586 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Hưng Nhân | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Long Hưng 12613 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bắc Sơn | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Thần Khê 12631 | Nhập toàn bộ |
| Xã Canh Tân | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Ngự Thiên 12595 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chí Hòa | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hồng Minh 12685 | Nhập toàn bộ |
| Xã Chi Lăng | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Thần Khê 12631 | Nhập toàn bộ |
| Xã Cộng Hòa | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Ngự Thiên 12595 | Nhập toàn bộ |
| Xã Duyên Hải | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Diên Hà 12619 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đoan Hùng | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên La 12634 | Nhập toàn bộ |
| Xã Độc Lập | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Lê Quý Đôn 12676 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Đô | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Thần Khê 12631 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Bình | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Hà 12586 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Tiến | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Ngự Thiên 12595 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng An | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Lê Quý Đôn 12676 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Lĩnh | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Hà 12586 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Minh | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hồng Minh 12685 | Nhập toàn bộ |
| Xã Kim Trung | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Hà 12586 | Nhập toàn bộ |
| Xã Liên Hiệp | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Long Hưng 12613 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Hòa | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hồng Minh 12685 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Khai | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Hà 12586 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Tân | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Lê Quý Đôn 12676 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phúc Khánh | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên La 12634 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Trung | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Diên Hà 12619 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hòa | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Ngự Thiên 12595 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lễ | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Long Hưng 12613 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Tiến | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên La 12634 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tây Đô | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Thần Khê 12631 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Hưng | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Long Hưng 12613 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Phương | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Tiên La 12634 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thống Nhất | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Hà 12586 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tiến Đức | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Long Hưng 12613 | Nhập toàn bộ |
| Xã Văn Cẩm | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Diên Hà 12619 | Nhập toàn bộ |
| Xã Văn Lang | Huyện Hưng Hà Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Hà 12586 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Kiến Xương | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Kiến Xương 13075 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Bình | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Nguyên 13096 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Định | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Định 13186 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Minh | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Kiến Xương 13075 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Nguyên | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Nguyên 13096 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bình Thanh | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Thanh 13183 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Bình | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Quang Lịch 13132 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Thái | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Trà Giang 13093 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Tiến | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Định 13186 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Vũ | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Hồng Vũ 13159 | Nhập toàn bộ |
| Xã Lê Lợi | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Lê Lợi 13120 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Quang | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Thanh 13183 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Tân | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Thanh 13183 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Bình | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Định 13186 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Bình | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Kiến Xương 13075 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Lịch | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Quang Lịch 13132 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Minh | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Kiến Xương 13075 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quang Trung | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Kiến Xương 13075 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quốc Tuấn | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Trà Giang 13093 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tây Sơn | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Lãm 12454 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thanh Tân | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Bình Nguyên 13096 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thống Nhất | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Lê Lợi 13120 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trà Giang | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Trà Giang 13093 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ An | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Quý 13141 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Công | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Hồng Vũ 13159 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Lễ | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Quang Lịch 13132 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Ninh | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Quý 13141 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Quý | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Quý 13141 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Trung | Huyện Kiến Xương Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Quý 13141 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn An Bài | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Phụ Dực 12523 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Quỳnh Côi | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh Phụ 12472 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Ấp | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Bằng 12526 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Cầu | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Bằng 12526 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Dục | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Tân Tiến 12583 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Đồng | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã A Sào 12499 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Hiệp | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã A Sào 12499 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Khê | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã A Sào 12499 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Lễ | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Bằng 12526 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Mỹ | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Phụ Dực 12523 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Ninh | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Phụ Dực 12523 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Quý | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Bằng 12526 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thái | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã A Sào 12499 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Thanh | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Phụ Dực 12523 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Tràng | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Tân Tiến 12583 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Vinh | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh An 12577 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Vũ | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Phụ Dực 12523 | Nhập toàn bộ |
| Xã Châu Sơn | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Nguyễn Du 12532 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hải | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh An 12577 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Tiến | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Tân Tiến 12583 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Giao | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Minh Thọ 12511 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Hải | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh Phụ 12472 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Hoa | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Minh Thọ 12511 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Hoàng | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Ngọc Lâm 12517 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Hội | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh Phụ 12472 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Hồng | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh Phụ 12472 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Hưng | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh Phụ 12472 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Khê | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Nguyễn Du 12532 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Lâm | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Ngọc Lâm 12517 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Minh | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Minh Thọ 12511 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Mỹ | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh Phụ 12472 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Ngọc | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Ngọc Lâm 12517 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Nguyên | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Nguyễn Du 12532 | Nhập toàn bộ |
| Xã Quỳnh Thọ | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Minh Thọ 12511 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trang Bảo Xá | Huyện Quỳnh Phụ Tỉnh Thái Bình | Xã Quỳnh An 12577 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Diêm Điền | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Thụy 12826 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Tân | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thụy Anh 12862 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dương Hồng Thủy | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Thái Ninh 12916 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dương Phúc | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thụy Anh 12865 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa An | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Ninh 12922 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Dũng | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thụy Anh 12862 | Nhập toàn bộ |
| Xã Mỹ Lộc | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thái Ninh 12943 | Nhập toàn bộ |
| Xã Sơn Hà | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Thái Ninh 12919 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Học | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thái Ninh 12943 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Đô | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thái Ninh 12943 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Giang | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Thái Ninh 12919 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Hưng | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Ninh 12922 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Nguyên | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Ninh 12922 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Phúc | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Thái Ninh 12916 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Thịnh | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Thái Ninh 12961 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Thọ | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Thái Ninh 12961 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Thượng | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Ninh 12922 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thái Xuyên | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thái Ninh 12943 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thuần Thành | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Thái Ninh 12961 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Bình | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Thụy 12826 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Chính | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Thụy Anh 12850 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Dân | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Thụy Anh 12850 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Duyên | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Thụy Anh 12904 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Hải | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Thụy 12826 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Hưng | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thụy Anh 12865 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Liên | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Thụy 12826 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Ninh | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Thụy Anh 12850 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Phong | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Thụy Anh 12904 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Quỳnh | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Thụy Anh 12859 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Sơn | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thụy Anh 12865 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Thanh | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Thụy Anh 12904 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Trình | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Thái Thụy 12826 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Trường | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thụy Anh 12862 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Văn | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Thụy Anh 12859 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Việt | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Bắc Thụy Anh 12859 | Nhập toàn bộ |
| Xã Thụy Xuân | Huyện Thái Thụy Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Thụy Anh 12862 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Tiền Hải | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tiền Hải 12970 | Nhập toàn bộ |
| Xã Ái Quốc | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Ái Quốc 13021 | Nhập toàn bộ |
| Xã An Ninh | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tiền Hải 12970 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bắc Hải | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Tiền Hải 13039 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Cơ | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Châu 13003 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hoàng | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Châu 13003 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Lâm | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Châu 13003 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Long | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Tiền Hải 12988 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Minh | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đồng Châu 13003 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Quang | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Tiền Hải 12988 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Trà | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Tiền Hải 12988 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Xuyên | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Đông Tiền Hải 12988 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Chính | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Cường 13057 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Cường | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Cường 13057 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Hà | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Tiền Hải 13063 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Hải | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Tiền Hải 13063 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Hồng | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Tiền Hải 13063 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Hưng | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Phú 13066 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Phú | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Phú 13066 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Thịnh | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Cường 13057 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Tiến | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Nam Cường 13057 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nam Trung | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Hưng Phú 13066 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phương Công | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Tiền Hải 13039 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tây Giang | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Ái Quốc 13021 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tây Lương | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tiền Hải 12970 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tây Ninh | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tiền Hải 12970 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vân Trường | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tây Tiền Hải 13039 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Lăng | Huyện Tiền Hải Tỉnh Thái Bình | Xã Tiền Hải 12970 | Nhập toàn bộ |
| Thị trấn Vũ Thư | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Thư 13192 | Nhập toàn bộ |
| Xã Bách Thuận | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Tân Thuận 13246 | Nhập toàn bộ |
| Xã Dũng Nghĩa | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Thư 13192 | Nhập toàn bộ |
| Xã Duy Nhất | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Tiên 13279 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đồng Thanh | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vạn Xuân 13219 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hiệp Hòa | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Thư Trì 13222 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hòa Bình | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Thư 13192 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Lý | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vạn Xuân 13219 | Nhập toàn bộ |
| Xã Hồng Phong | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Tiên 13279 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Khai | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Thư 13192 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Lãng | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Thư Trì 13222 | Nhập toàn bộ |
| Xã Minh Quang | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Thư 13192 | Nhập toàn bộ |
| Xã Nguyên Xá | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Phường Vũ Phúc 12466 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phúc Thành | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Phường Thái Bình 13225 | Nhập toàn bộ |
| Xã Song An | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Phường Vũ Phúc 12466 | Nhập toàn bộ |
| Xã Song Lãng | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Thư Trì 13222 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tam Quang | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Thư 13192 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Hòa | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Phường Thái Bình 13225 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Lập | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Tân Thuận 13246 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Phong | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Phường Thái Bình 13225 | Nhập toàn bộ |
| Xã Trung An | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Phường Vũ Phúc 12466 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tự Tân | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Tân Thuận 13246 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Hùng | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vạn Xuân 13219 | Nhập toàn bộ |
| Xã Việt Thuận | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Thư Vũ 13264 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Đoài | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Tiên 13279 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Hội | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Thư Vũ 13264 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Tiến | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vũ Tiên 13279 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Vân | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Thư Vũ 13264 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Vinh | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Thư Vũ 13264 | Nhập toàn bộ |
| Xã Xuân Hòa | Huyện Vũ Thư Tỉnh Thái Bình | Xã Vạn Xuân 13219 | Nhập toàn bộ |
| Phường Bồ Xuyên | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Thái Bình 13225 | Nhập toàn bộ |
| Phường Đề Thám | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Hưng Đạo 12452 | Nhập toàn bộ |
| Phường Hoàng Diệu | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trà Lý 12817 | Nhập toàn bộ |
| Phường Kỳ Bá | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Lãm 12454 | Nhập toàn bộ |
| Phường Lê Hồng Phong | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Thái Bình 13225 | Nhập toàn bộ |
| Phường Phú Khánh | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Vũ Phúc 12466 | Nhập toàn bộ |
| Phường Quang Trung | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Hưng Đạo 12452 | Nhập toàn bộ |
| Phường Tiền Phong | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Thái Bình 13225 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trần Hưng Đạo | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Hưng Đạo 12452 | Nhập toàn bộ |
| Phường Trần Lãm | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Lãm 12454 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Hòa | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trà Lý 12817 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Mỹ | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trà Lý 12817 | Nhập toàn bộ |
| Xã Đông Thọ | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trà Lý 12817 | Nhập toàn bộ |
| Xã Phú Xuân | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Hưng Đạo 12452 | Nhập toàn bộ |
| Xã Tân Bình | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Thái Bình 13225 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Chính | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Lãm 12454 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Đông | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Lãm 12454 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Lạc | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Trần Lãm 12454 | Nhập toàn bộ |
| Xã Vũ Phúc | Thành phố Thái Bình Tỉnh Thái Bình | Phường Vũ Phúc 12466 | Nhập toàn bộ |
Câu hỏi thường gặp
Hưng Yên sau sáp nhập có bao nhiêu xã, phường?
Từ ngày 1/7/2025, Hưng Yên có 104 đơn vị hành chính cấp xã: 93 xã, 11 phường. Không còn cấp huyện.
Xã cũ ở Hưng Yên giờ thuộc xã nào?
Tìm tên xã cũ trong bảng trên trang này hoặc gõ vào ô tìm. Ví dụ: Thị trấn Ân Thi (Huyện Ân Thi) nay thuộc Xã Ân Thi. Bảng lấy từ danh mục của Cục Thống kê, đối chiếu nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Xã cũ ghi "một phần" nghĩa là gì?
Xã cũ đó bị chia cho từ hai xã, phường mới trở lên (6 dòng trong bảng Hưng Yên). Chỉ tên xã cũ thì chưa biết thửa đất thuộc xã mới nào; cần xem thôn, tổ dân phố hoặc vị trí thửa trên bản đồ, hoặc hỏi UBND xã mới.
Có phải đổi sổ đỏ, căn cước khi xã đổi tên không?
Không bắt buộc. Giấy chứng nhận và giấy tờ đã cấp theo địa danh cũ vẫn còn giá trị sử dụng; khi làm thủ tục đăng ký biến động hoặc cấp đổi, cơ quan đăng ký đất đai sẽ ghi địa danh mới.
Văn bản nào quy định việc sắp xếp xã của Hưng Yên?
Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của Hưng Yên năm 2025: 1666/NQ-UBTVQH15, có hiệu lực từ 1/7/2025. Liên kết văn bản ở đầu trang.